acholia

acholia

A doctor examines a patient's chart showing symptoms of acholia.

Định nghĩa

Danh từ: Acholia (chứngmật) một tình trạng bệnh trong đó lượng mật được tiết ra rất ít hoặc không , hoặc dòng chảy của mật vào đường tiêu hóa bị tắc nghẽn.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứngmật do ống mật bị tắc nghẽn.)
  • (Chứngmật thường dẫn đến phân nhạt màu vàng da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acholia" thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa lâm sàng để mô tả một triệu chứng hoặc hậu quả của các bệnh về gan, túi mật, hoặc đường mật.
    • Severe acholia may require surgical intervention to restore bile flow. (Chứngmật nghiêm trọng có thể cần can thiệp phẫu thuật để phục hồi dòng chảy của mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Acholic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứngmật; không mật.
    • Acholic stools are a classic sign of biliary obstruction. (Phân không mật dấu hiệu kinh điển của tắc nghẽn đường mật.)
  • Cholestasis (danh từ): ứ mật, một tình trạng tương tự nhưng thường chỉ sự ứ đọng mật trong gan.
Từ đồng nghĩa
  • Biliary obstruction: tắc nghẽn đường mật (thường nguyên nhân gây acholia).
  • Bile deficiency: thiếu hụt mật (mô tả chung về tình trạng thiếu mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "acholia", nhưng trong ngữ cảnh y khoa, có thể dùng:
    • To result in acholia: dẫn đến chứngmật.
      • Liver cirrhosis can result in acholia over time. ( gan có thể dẫn đến chứngmật theo thời gian.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "acholia" do tính chất chuyên ngành của từ này.