aquila
Định nghĩa
- Danh từ riêng (tên gọi chuyên ngành):
- Chi đại bàng (Aquila): "aquila" là tên khoa học (danh pháp) của một chi chim thuộc họ Ưng (Accipitridae), bao gồm các loài đại bàng điển hình như đại bàng vàng.
- Thành phố L'Aquila: "aquila" cũng là tên của thủ phủ vùng Abruzzo ở miền trung nước Ý.
- Chòm sao Thiên Ưng: Trong thiên văn học, "aquila" là tên một chòm sao nằm trên dải Ngân Hà, gần chòm sao Cygnus; chứa ngôi sao sáng Altair.
Ví dụ sử dụng
Chi đại bàng:
- The golden eagle belongs to the genus Aquila. (Đại bàng vàng thuộc chi Aquila.)
Thành phố L'Aquila:
- Aquila is the capital of the Abruzzo region in Italy. (Aquila là thủ phủ của vùng Abruzzo ở Ý.)
Chòm sao Thiên Ưng:
- Aquila is a constellation visible in the summer night sky. (Aquila là một chòm sao có thể nhìn thấy trên bầu trời đêm mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học phân loại: "aquila" thường được viết in nghiêng và viết hoa chữ cái đầu khi là tên chi, ví dụ: (đại bàng vàng).
- Trong địa danh: Tên thành phố "L'Aquila" có nghĩa là "chim ưng" trong tiếng Ý, thường được dùng với mạo từ "L'".
Biến thể và từ gần giống
Aquiline (tính từ): có mũi khoằm như mỏ đại bàng.
- He has an aquiline nose. (Ông ấy có chiếc mũi khoằm như mỏ đại bàng.)
Aquiliform (tính từ): có hình dạng giống đại bàng.
Từ đồng nghĩa
- Eagle: đại bàng (thông dụng hơn, không phải tên khoa học).
- Accipiter: chi diều hâu (cùng họ, nhưng khác chi).
Các cụm từ liên quan
- Aquila chrysaetos: tên khoa học của đại bàng vàng.
- Alpha Aquilae: tên gọi khác của ngôi sao Altair trong chòm Thiên Ưng.
Thành ngữ liên quan
- "To soar like an aquila": bay cao như đại bàng (ẩn dụ cho sự tự do, tầm nhìn xa).
- After years of hard work, his career began to soar like an aquila. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, sự nghiệp của anh ấy bắt đầu bay cao như đại bàng.)