agal
Định nghĩa
Danh từ:
- Dây buộc đầu (thường làm từ lông dê): "agal" là một sợi dây, thường được làm từ lông dê, mà người Ả Rập (đặc biệt là người Bedouin) quấn quanh đầu để giữ chặt chiếc khăn trùm đầu (kaffiyeh).
Ví dụ sử dụng
- (Người đàn ông Bedouin quấn sợi agal quanh đầu để giữ chặt chiếc khăn kaffiyeh.)
- (Những sợi agal truyền thống thường có màu đen và được làm từ lông dê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to wear an agal": mang hoặc đeo một sợi agal.
- He wore a simple agal with his white kaffiyeh. (Anh ấy đeo một sợi agal đơn giản cùng với chiếc khăn kaffiyeh màu trắng của mình.)
"agal and kaffiyeh": bộ phụ kiện truyền thống gồm dây buộc và khăn trùm đầu.
- The agal and kaffiyeh are iconic symbols of Arab culture. (Bộ agal và kaffiyeh là biểu tượng mang tính biểu tượng của văn hóa Ả Rập.)
Biến thể và từ gần giống
- Agal (n): không có biến thể chính thức; từ này chỉ tồn tại dưới dạng danh từ.
- Từ gần giống:
- Headband (băng đô): một dây buộc đầu đơn giản, nhưng không có chức năng giữ khăn trùm đầu như agal.
- Cord (dây thừng): một sợi dây nói chung, không đặc trưng cho văn hóa Ả Rập.
Từ đồng nghĩa
- (dây buộc đầu): mô tả chức năng của agal.
- (dây Bedouin): nhấn mạnh nguồn gốc văn hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "agal" là danh từ cụ thể, không đi kèm với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "agal" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng; nó là một thuật ngữ văn hóa cụ thể.