aglaia

aglaia

Aglaia stands gracefully among flowers in a sunlit garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Một trong ba vị nữ thần Sắc đẹp (Charites) trong thần thoại Hy Lạp: "Aglaia" tên của một trong ba vị nữ thần tượng trưng cho sự duyên dáng, vẻ đẹp niềm vui. thường được miêu tả người xinh đẹp nhất tượng trưng cho sự lộng lẫy, rực rỡ.

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Hy Lạp, Aglaia được coi nữ thần của vẻ đẹp sự lộng lẫy.)
  • (Ba vị nữ thần Sắc đẹp, bao gồm Aglaia, thường được miêu tả đang nhảy múa cùng nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the grace of Aglaia": sự duyên dáng của Aglaia, thường dùng trong văn học hoặc nghệ thuật để chỉ vẻ đẹp tinh tế.
    • Her movements had the grace of Aglaia, captivating everyone in the room. (Các chuyển động của ấy mang sự duyên dáng của Aglaia, thu hút mọi người trong phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Aglaia (tên riêng): cũng có thể tên người, đặc biệt trong văn hóa phương Tây.
  • Aglaia (chi thực vật): trong thực vật học, "Aglaia" tên một chi cây thuộc họ Meliaceae, thường được tìm thấyĐông Nam Á.
    • The Aglaia tree produces fragrant flowers. (Cây Aglaia ra hoa thơm.)
Từ đồng nghĩa
  • Grace: (nữ thần) Sắc đẹp, sự duyên dáng (trong bối cảnh thần thoại).
  • Charis: (tiếng Hy Lạp) vị nữ thần Sắc đẹp, đồng nghĩa với "Grace".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • "the three Graces": ba vị nữ thần Sắc đẹp, bao gồm Aglaia, Euphrosyne Thalia, thường được dùng để chỉ vẻ đẹp sự hài hòa.
    • The painting depicted the three Graces in a garden. (Bức tranh miêu tả ba vị nữ thần Sắc đẹp trong một khu vườn.)