jiggle
/'dʤigl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Lắc nhẹ, đưa đẩy nhẹ, xóc nhẹ: Di chuyển một vật hoặc một bộ phận cơ thể qua lại một cách nhanh, nhẹ và thường không đều đặn.
- Rung lắc nhẹ: Chuyển động nhẹ, run rẩy tại chỗ.
Danh từ:
- Cái lắc lắc nhẹ, động tác đưa đẩy nhẹ: Một chuyển động nhanh, nhẹ qua lại hoặc lên xuống.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- He jiggled the key in the lock until it turned. (Anh ấy lắc lắc chìa khóa trong ổ khóa cho đến khi nó xoay.)
- The gelatin on the plate jiggled when she walked. (Miếng thạch trên đĩa rung lắc khi cô ấy bước đi.)
- Stop jiggling your leg under the table. (Đừng lắc chân dưới gầm bàn nữa.)
Danh từ:
- With a slight jiggle, the loose tooth came out. (Với một cái lắc nhẹ, chiếc răng lung lay đã rơi ra.)
- I felt a jiggle and knew the washing machine had started its spin cycle. (Tôi cảm thấy một cái rung lắc và biết máy giặt đã bắt đầu chu kỳ vắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to jiggle something loose": lắc cái gì đó cho lỏng ra hoặc rơi ra.
- He managed to jiggle the bolt loose with a screwdriver. (Anh ta đã cố lắc cho chiếc bu-lông lỏng ra bằng một cái tuốc-nơ-vít.)
Biến thể và từ gần giống
- Jiggly (tính từ): có tính chất rung lắc, run run.
- The jiggly pudding made the children laugh. (Món bánh pudding run run làm bọn trẻ cười.)
Từ đồng nghĩa
- Shake (v): lắc (thường mạnh hơn hoặc có chủ đích hơn).
- Wiggle (v): ngoe nguẩy, cử động qua lại (thường chỉ một phần cơ thể như ngón tay, hông).
- Wobble (v): lắc lư, đung đưa không vững (như một chiếc bàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Jiggle around: lắc lư, cử động qua lại tại chỗ.
- The kids were jiggling around with excitement. (Bọn trẻ lắc lư vì phấn khích.)
danh từ
- động tác đưa đẩy nhẹ, cái xóc xóc nhẹ, cái lắc lắc nhẹ
ngoại động từ
- đưa đẩy nhẹ, xóc xóc nhẹ, lắc lắc nhẹ