jiggle

/'dʤigl/
danh từ
  1. động tác đưa đẩy nhẹ, cái xóc xóc nhẹ, cái lắc lắc nhẹ
ngoại động từ
  1. đưa đẩy nhẹ, xóc xóc nhẹ, lắc lắc nhẹ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

jiggle
The toddler jiggles the colorful toy keys in her hand.