aculea

aculea

A butterfly's wing shows tiny aculea under a magnifying glass.

Định nghĩa

Danh từ: - Phần nhô ra nhỏ gai trên cánh của một số loài côn trùng: "aculea" một cấu trúc nhỏ, sắc nhọn, giống như gai, mọc trên bề mặt cánh của một số loài côn trùng (đặc biệt bướm hoặc ngài). Cấu trúc này thường chức năng bảo vệ hoặc hỗ trợ trong việc giao phối.

dụ sử dụng
  • (Các aculea trên cánh bướm hầu như không thể nhìn thấy bằng mắt thường.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu aculea để hiểu vai trò của chúng trong quá trình tiến hóa của côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aculea" trong giải phẫu côn trùng: Thuật ngữ này thường được dùng trong các nghiên cứu chuyên sâu về hình thái học côn trùng.
    • The presence of aculea is a key characteristic for identifying certain moth species. (Sự hiện diện của aculea một đặc điểm quan trọng để nhận dạng một số loài ngài.)
Biến thể từ gần giống
  • Aculeate (tính từ): gai, ngòi (thường dùng để mô tả côn trùng ngòi đốt, như ong, hoặc cấu trúc gai nhọn).

    • Aculeate insects include bees, wasps, and ants. (Côn trùng ngòi đốt bao gồm ong, ong bắp cày kiến.)
  • Aculeiform (tính từ): hình dạng giống như gai hoặc ngòi.

    • The aculeiform structures on the wing are unique to this genus. (Các cấu trúc hình gai trên cánh độc nhất ở chi này.)
Từ đồng nghĩa
  • Spine: gai, cấu trúc nhọn (thường dùng chung cho nhiều loại sinh vật).
  • Spicule: gai nhỏ (thường dùng trong sinh học để chỉ các cấu trúc nhỏ, sắc nhọn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "aculea".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "aculea".