échalier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thang tréo qua giậu: Một loại thang đơn giản, thường làm từ gỗ, được đặt dựa vào hoặc gắn vào một bức hàng rào để giúp người ta bước qua mà không làm hư hại hàng rào hoặc không cần mở cổng.
- Hàng giậu bằng cành cây; hàng giậu tạm thời (ở ruộng): Một loại hàng rào thô sơ, tạm thời, thường được tạo ra bằng cách đan các cành cây hoặc que gỗ vào nhau, thường thấy ở các cánh đồng hoặc vùng nông thôn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le fermier a installé un échalier pour traverser la clôture. (Người nông dân đã lắp một cái thang tréo qua giậu để vượt qua hàng rào.)
- Pour entrer dans le pré, il faut passer par l'échalier. (Để vào bãi cỏ, phải đi qua cái thang tréo qua giậu.)
- Les moutons sont gardés dans le champ par un simple échalier. (Những con cừu được giữ trong cánh đồng bằng một hàng giậu tạm thời đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh nông nghiệp hoặc di sản nông thôn, échalier thường được nhắc đến như một biểu tượng của lối sống truyền thống và sự hài hòa với cảnh quan, khác với các cổng sắt hoặc hàng rào kiên cố.
- Từ này có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một rào cản đơn giản, dễ vượt qua.
- Cette règle n'est qu'un échalier, pas un mur infranchissable. (Quy định này chỉ như một hàng rào tạm, không phải là bức tường không thể vượt qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Clôture (n.f): Hàng rào (nói chung, thường kiên cố hơn échalier).
- Barrière (n.f): Rào chắn, chướng ngại vật.
- Haie (n.f): Hàng rào cây xanh, bụi cây.
Từ đồng nghĩa
- Passage à clôture: Lối đi qua hàng rào (cụm từ mô tả).
- Échelle de clôture: Thang hàng rào (cụm từ mô tả).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ échalier. Tuy nhiên, trong văn hóa nông thôn Pháp, việc "franchir l'échalier" (vượt qua thang/hàng rào) có thể mang ý nghĩa bước vào một không gian riêng tư hoặc tự nhiên.
danh từ giống đực
- thang tréo qua giậu
- hàng giậu bằng cành cây; hàng giậu tạm thời (ở ruộng)