école
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Trường học, trường: Chỉ một cơ sở giáo dục, nơi giảng dạy và học tập, thường dành cho trẻ em và thanh thiếu niên.
- Trường phái: Chỉ một nhóm người có cùng tư tưởng, phong cách hoặc phương pháp trong nghệ thuật, văn học, triết học, v.v.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les enfants vont à l'école. (Trẻ em đi đến trường học.)
- Cette école est très réputée. (Ngôi trường này rất có tiếng.)
- L'école impressionniste a révolutionné la peinture. (Trường phái ấn tượng đã cách mạng hóa hội họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être à bonne école: Có thầy giỏi, bạn tốt; được học hỏi trong một môi trường tốt.
- Avec un tel maître, il est à bonne école. (Với một người thầy như vậy, anh ấy đang ở trong một môi trường học tập tốt.)
Faire école: Trở thành hình mẫu, có nhiều người theo; tạo nên một trường phái.
- Ses idées ont fait école. (Những ý tưởng của ông ấy đã tạo nên một trường phái / được nhiều người theo.)
Sentir l'école: Có vẻ giáo điều, máy móc; thiếu sự tự nhiên, sáng tạo (thường dùng trong nghệ thuật).
- Son style sent un peu l'école. (Phong cách của anh ta hơi có vẻ máy móc, giáo điều.)
Biến thể và từ liên quan
Scolaire (adj): Thuộc về trường học, có tính chất học đường.
- L'année scolaire commence en septembre. (Năm học bắt đầu vào tháng Chín.)
Écolier, Écolière (n): Học sinh (cấp tiểu học).
- Les écoliers portent un cartable. (Các học sinh mang cặp sách.)
Từ đồng nghĩa
- Établissement scolaire: Cơ sở giáo dục, trường học.
- Courant: Trào lưu, xu hướng (nghĩa gần với "trường phái").
Các cụm từ liên quan
Faire l'école buissonnière: Trốn học.
- Il a fait l'école buissonnière pour aller à la pêche. (Nó đã trốn học để đi câu cá.)
Faire une école: Mắc một sai lầm (trong cách xử sự, ứng xử).
- En l'insultant, il a fait une belle école. (Bằng việc xúc phạm cô ấy, anh ta đã mắc một sai lầm lớn.)
Thành ngữ liên quan
- L'école de la vie: Trường đời (kinh nghiệm từ cuộc sống thực tế).
- Il a appris cela à l'école de la vie. (Anh ấy đã học được điều đó từ trường đời.)
-
trường, trường học
-
école privéetrường tư
-
Demain l'école aura congéngày mai cả trường được nghỉ
-
école du mondetrường đời
-
-
trường phái
-
L'école romantiquetrường phái lãng mạn
-
être à bonne écolecó thầy bạn tốt
-
faire écolecó nhiều môn đệ, có nhiều người theo
-
faire l'école buissonnièrexem buissonnier
-
faire une écolemắc sai lầm
-
sentir l'écolengây thơ vụng về
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "école"