aciérie

Học thuật
Thân thiện
aciérie

Une aciérie produit de l'acier en fusion.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nhà máy thép: Một cơ sở công nghiệp nơi quặng sắt được luyện thành thép.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Cette région est connue pour ses grandes aciéries. (Vùng này nổi tiếng với những nhà máy thép lớn.)
    • L'aciérie a été modernisée pour réduire sa pollution. (Nhà máy thép đã được hiện đại hóa để giảm ô nhiễm.)
    • Il travaille comme ingénieur dans une aciérie. (Anh ấy làm kỹ trong một nhà máy thép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Complexe sidérurgique et aciérie": Khu liên hợp luyện kim nhà máy thép. Cụm từ này thường dùng để chỉ một tổ hợp công nghiệp lớn bao gồm cả sản xuất gang thép.
Biến thể từ gần giống
  • Acier (danh từ giống đực): Thép. Đâynguyên liệu được sản xuất tại "aciérie".
    • Une structure en acier. (Một kết cấu bằng thép.)
  • Sidérurgie (danh từ giống cái): Ngành công nghiệp luyện kim (gang, thép).
    • La sidérurgie est un secteur industriel important. (Ngành luyện kimmột lĩnh vực công nghiệp quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Usine sidérurgique: Nhà máy luyện kim. Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả sản xuất gang.
  • Fonderie d'acier: Xưởng đúc thép. Thường chỉ một bộ phận hoặc loại hình nhà máy chuyên đúc các sản phẩm thép.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "aciérie".

aciérie

Une aciérie produit de l'acier en fusion.

danh từ giống cái
  1. nhà máy thép

Từ gần giống