acier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thép: Một hợp kim của sắt với carbon và thường các nguyên tố khác, có độ cứng và bền cao, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, chế tạo máy móc, công cụ và nhiều ứng dụng khác.
- (Nghĩa bóng, thơ ca) Vật cứng rắn, sắc bén: Thường dùng để ví von về tính chất cứng cỏi, sắc sảo.
- (Từ cũ) Sắt đá: Dùng để chỉ sự cứng rắn, vững chắc, không lay chuyển (thường về tinh thần, ý chí).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce gratte-ciel a une structure en acier. (Tòa nhà chọc trời này có kết cấu bằng thép.)
- L'acier inoxydable ne rouille pas. (Thép không gỉ không bị rỉ.)
- Il a un regard d'acier. (Anh ấy có ánh nhìn sắc như thép.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "d'acier" (tính từ): Cứng như thép, bằng thép. Thường dùng trong các cụm từ ẩn dụ.
- Une volonté d'acier. (Một ý chí sắt đá.)
- Des nerfs d'acier. (Thần kinh thép, tức rất bình tĩnh.)
Biến thể và từ liên quan
- Aciérie (n.f): Nhà máy luyện thép, xưởng luyện thép.
- Aciérer (v): Làm bằng thép, bọc thép.
- Aciéreux, aciéreuse (adj): Có tính chất thép, giống thép.
- Acier inoxydable / Inox (n.m): Thép không gỉ.
- Acier trempé (n.m): Thép đã tôi.
Từ đồng nghĩa
- Métal (n.m): Kim loại (nghĩa rộng hơn).
- Fer (n.m): Sắt (nguyên liệu chính để sản xuất thép).
Thành ngữ liên quan
- Cœur d'acier: Trái tim sắt đá, chỉ người lạnh lùng, vô cảm.
- Muscle d'acier: Bắp thịt cứng như thép, rất khỏe mạnh và rắn chắc.
danh từ giống đực
- thép
- Acier trempéthép đã tôi
- Acier en feuillesthép lá
- Acier caloriséthép thấm nhôm
- Acier inoxydablethép không rỉ
- Acier aimantthép từ tính
- Acier antiacide/ acier résistant aux acidesthép chịu axit
- Acier mi -durthép cứng vừa
- Acier extra -doux/extra -durthép siêu mềm/siêu rắn
- Acier sucréthép ngọt, thép dẻo
- Acier torsadéthép xoắn
- Acier laminéthép cán
- Acier à haute résistancethép có độ bền cao
- Affinage de l'aciersự luyện thép
- Des lunettes à monture d'aciermắt kính có gọng bằng thép
- Un roi de l'aciermột ông trùm về kinh doanh thép, vua thép
- (thơ ca) gươm dao
- d'aciercứng như thép
- Muscle d'acierbắp thịt cứng như thép
- Coeur d'aciertrái tim sắc đá
- Poumon d'acierthiết bị thông khí phổi cho những bệnh nhân bị tê cơ hô hấp