acer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây thích: Một loại cây gỗ, thường có lá xẻ thùy và cho quả có cánh (samara). Tên gọi chung cho các loài thuộc chi Acer.
- Gỗ thích: Chỉ loại gỗ được lấy từ cây thích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Un bel acer planté au milieu du jardin. (Một cây thích đẹp được trồng giữa khu vườn.)
- Le bois d'acer est utilisé en ébénisterie. (Gỗ thích được dùng trong nghề đóng đồ gỗ mỹ nghệ.)
- Les feuilles de l'acer rougissent à l'automne. (Lá cây thích đỏ vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh thực vật học hoặc làm vườn, acer thường được dùng để chỉ các giống cây cảnh, như (thích Nhật Bản).
- Cette pépinière est spécialisée dans les acers japonais. (Vườn ươm này chuyên về các loại thích Nhật Bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Érable (n.m): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Pháp để chỉ "cây thích". Acer thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc thương mại (ví dụ: tên giống cây).
- Acéracées (n.f.pl): Họ Thích, họ thực vật bao gồm các loài thích.
Từ đồng nghĩa
- Érable: Cây phong, cây thích. (Từ thông dụng nhất).
- Maple: Từ tiếng Anh thường được dùng trong các tên thương mại (ví dụ: siro cây thích - ).
Lưu ý
- Acer viết thường () là danh từ chỉ cây.
- Acer viết hoa () là tên khoa học của chi thực vật, dùng trong phân loại học.
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây thích