acer

Học thuật
Thân thiện
acer

L'enfant ramasse une feuille d'acer rouge tombée sur le sentier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây thích: Một loại cây gỗ, thường xẻ thùy cho quả cánh (samara). Tên gọi chung cho các loài thuộc chi Acer.
    • Gỗ thích: Chỉ loại gỗ được lấy từ cây thích.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Un bel acer planté au milieu du jardin. (Một cây thích đẹp được trồng giữa khu vườn.)
    • Le bois d'acer est utilisé en ébénisterie. (Gỗ thích được dùng trong nghề đóng đồ gỗ mỹ nghệ.)
    • Les feuilles de l'acer rougissent à l'automne. ( cây thích đỏ vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học hoặc làm vườn, acer thường được dùng để chỉ các giống cây cảnh, như (thích Nhật Bản).
    • Cette pépinière est spécialisée dans les acers japonais. (Vườn ươm này chuyên về các loại thích Nhật Bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Érable (n.m): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Pháp để chỉ "cây thích". Acer thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc thương mại (ví dụ: tên giống cây).
  • Acéracées (n.f.pl): Họ Thích, họ thực vật bao gồm các loài thích.
Từ đồng nghĩa
  • Érable: Cây phong, cây thích. (Từ thông dụng nhất).
  • Maple: Từ tiếng Anh thường được dùng trong các tên thương mại (ví dụ: siro cây thích - ).
Lưu ý
  • Acer viết thường () là danh từ chỉ cây.
  • Acer viết hoa () là tên khoa học của chi thực vật, dùng trong phân loại học.
acer

L'enfant ramasse une feuille d'acer rouge tombée sur le sentier.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây thích