acéré

Học thuật
Thân thiện
acéré

Le couteau a une lame acérée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sắc, nhọn: Dùng để mô tả một vật cạnh hoặc đầu rất sắc, có thể cắt hoặc đâm xuyên dễ dàng.
    • (Nghĩa bóng) Sắc sảo, châm chọc, sắc cạnh: Dùng để mô tả lời nói, phê bình, trí tuệ hoặc sự hài hước tính sắc bén, thâm thúy, thường gây ấn tượng mạnh hoặc hơi gây tổn thương.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (sắc, nhọn):

    • Il a aiguisé le couteau jusqu'à ce que la lame soit parfaitement acérée. (Anh ấy đã mài con dao cho đến khi lưỡi dao trở nên sắc hoàn hảo.)
    • Fais attention aux épines acérées de cette plante. (Hãy cẩn thận với những cái gai nhọn của loại cây này.)
  • Nghĩa bóng (sắc sảo, châm chọc):

    • Le journaliste est connu pour ses questions acérées. (Nhà báo này nổi tiếng với những câu hỏi sắc sảo.)
    • Elle a répondu avec un humour acéré qui a fait rire tout le monde. ( ấy đã đáp lại bằng một sự hài hước sắc cạnh khiến mọi người đều cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esprit acéré": Trí óc sắc bén, nhạy bén.
    • Pour résoudre cette énigme, il faut un esprit acéré. (Để giải câu đố này, cần một trí óc sắc bén.)
  • "Observations acérées": Những nhận xét sắc sảo, thấu đáo.
    • Ses observations acérées sur le système éducatif ont suscité un vif débat. (Những nhận xét sắc sảo của ông về hệ thống giáo dục đã khơi lên một cuộc tranh luận sôi nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Acerber (động từ, hiếm gặp): Làm cho trở nên sắc, gay gắt hoặc chua chát hơn.
  • Acérément (trạng từ): Một cách sắc bén, sắc sảo.
    • Il a critiqué acérément la nouvelle politique. (Anh ấy đã phê bình chính sách mới một cách sắc bén.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Tranchant (sắc bén), pointu (nhọn), affûté (được mài sắc).
  • Nghĩa bóng: Mordant (chua cay, cắn xé), incisif (sâu sắc, thấu suốt), cinglant (chát chúa, gay gắt), piquant (châm chọc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ tính từ "acéré".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "acéré".

acéré

Le couteau a une lame acérée.

tính từ
  1. sắc; nhọn
    • Lame acérée
      lưỡi sắc
    • Pointe acérée
      mũi nhọn
  2. (nghĩa bóng) sắc cạnh, châm chọc
    • Critiques acérées
      lời phê bình sắc cạnh
    • Langage acéré
      lời nói châm chọc