acicula
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cấu trúc hoặc bộ phận hình kim: "Acicula" dùng để chỉ một bộ phận hoặc cấu trúc có hình dạng giống như cây kim, thường thấy ở thực vật, động vật hoặc tinh thể. Nó có thể là một cái gai, một cái lông cứng, hoặc một phần nhọn của tinh thể.
Ví dụ sử dụng
- (Cây xương rồng có nhiều gai hình kim trên bề mặt của nó.)
- (Ở một số loài động vật, các cấu trúc hình kim đóng vai trò như cơ chế phòng vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Acicula (trong tinh thể học): Dùng để chỉ các tinh thể nhỏ, mảnh và nhọn, thường xuất hiện trong các khoáng chất.
- The mineral sample contained numerous aciculae of quartz. (Mẫu khoáng vật chứa nhiều tinh thể thạch anh hình kim.)
Biến thể và từ gần giống
- Acicular (tính từ): Có hình dạng kim.
- The acicular leaves of the pine tree are very sharp. (Lá hình kim của cây thông rất sắc nhọn.)
- Aciculate (tính từ): Được bao phủ hoặc có các cấu trúc hình kim.
- The aciculate surface of the sea urchin is rough to the touch. (Bề mặt có gai hình kim của nhím biển rất thô ráp khi chạm vào.)
Từ đồng nghĩa
- Spine: gai, cột sống (thường dùng cho thực vật hoặc động vật).
- Bristle: lông cứng (thường thấy ở động vật có vú hoặc côn trùng).
- Needle: cây kim, cấu trúc dạng hình kim (dùng trong ngữ cảnh chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "acicula" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "acicula" do tính chất kỹ thuật của từ này.