acid dye
Định nghĩa
Danh từ: - Thuốc nhuộm axit: Là một loại thuốc nhuộm trong đó phần mang màu (chromophore) là một phần của ion âm (anion). Loại thuốc nhuộm này thường được sử dụng để nhuộm các loại sợi protein như len, tơ tằm, và nylon, cũng như trong nhuộm da và giấy.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà máy dệt sử dụng thuốc nhuộm axit để nhuộm màu len và tơ tằm.)
- (Thuốc nhuộm axit được ưa chuộng vì màu sắc tươi sáng và độ bền màu khi giặt tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Application of acid dye": Quy trình ứng dụng thuốc nhuộm axit, thường yêu cầu môi trường axit (pH thấp) để liên kết với sợi.
- The application of acid dye requires a pH of around 4-5 for optimal results. (Quy trình ứng dụng thuốc nhuộm axit yêu cầu độ pH khoảng 4-5 để đạt kết quả tối ưu.)
"Acid dye bath": Bể nhuộm chứa dung dịch thuốc nhuộm axit.
- The fabric is immersed in an acid dye bath for several hours. (Vải được ngâm trong bể nhuộm thuốc nhuộm axit trong vài giờ.)
Biến thể và từ gần giống
Acid dyeing (danh từ): Quá trình nhuộm bằng thuốc nhuộm axit.
- Acid dyeing is a common technique in the textile industry. (Nhuộm bằng thuốc nhuộm axit là một kỹ thuật phổ biến trong ngành dệt may.)
Acid dyeable (tính từ): Có khả năng nhuộm bằng thuốc nhuộm axit.
- Nylon is an acid dyeable synthetic fiber. (Nylon là một loại sợi tổng hợp có thể nhuộm bằng thuốc nhuộm axit.)
Từ đồng nghĩa
- Anionic dye: Thuốc nhuộm anion, một tên gọi khác của thuốc nhuộm axit, nhấn mạnh tính chất ion âm của nó.
- Acid color: Màu axit, thuật ngữ cũ nhưng ít dùng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dye with acid: Nhuộm bằng axit (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- The wool is dyed with acid dyes to achieve vibrant shades. (Len được nhuộm bằng thuốc nhuộm axit để đạt được các sắc thái rực rỡ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "acid dye".