iced
/aist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được ướp lạnh, có nước đá: Chỉ đồ uống hoặc thức ăn được làm lạnh bằng cách thêm nước đá vào hoặc để trong đá.
- Được phủ một lớp đường cô (đường băng): Chỉ các loại bánh ngọt được phủ một lớp đường đặc, cứng lại như băng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- I prefer iced tea on a hot day. (Tôi thích trà đá hơn vào một ngày nóng.)
- She ordered an iced latte. (Cô ấy gọi một ly latte đá.)
- The wedding cake was beautifully iced. (Bánh cưới được phủ đường băng rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be iced over": bị đóng băng trên bề mặt.
- The lake was iced over in the morning. (Mặt hồ đã đóng băng vào buổi sáng.)
"iced out" (tiếng lóng, thường trong ngữ cảnh trang sức): được trang trí lấp lánh với nhiều kim cương hoặc đá quý.
- The rapper was iced out with diamond chains. (Nam rapper lấp lánh với những dây chuyền kim cương.)
Biến thể và từ gần giống
- Ice (n): nước đá, băng.
- Ice (v): làm lạnh bằng đá; phủ băng.
- Icing (n): lớp đường phủ bánh (frosting).
- Icy (adj): đóng băng; lạnh buốt; lạnh lùng.
Từ đồng nghĩa
- Chilled: được làm lạnh.
- Frosted: có phủ sương giá; được phủ đường (bánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ice up: bị phủ đầy băng, đóng băng.
- The wings of the plane began to ice up. (Cánh máy bay bắt đầu đóng băng.)
Thành ngữ liên quan
- Iced (tiếng lóng trong một số ngữ cảnh): bị giết.
- In the gangster movie, the rival was iced. (Trong phim xã hội đen, đối thủ đã bị "xử đá".)
tính từ
- đóng băng
- phủ băng
- ướp nước đá, ướp lạnh, có nước đá
- iced coffeecà phê ướp lạnh cà phê đá
- phủ một lượt đường cô (bánh...)