acidity

/ə'siditi/
Học thuật
Thân thiện
acidity

A scientist tests the acidity of lemon juice with litmus paper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính axit, độ axit: Chất lượng hoặc mức độ tính chất của một axit, thường được đo bằng thang pH. Giá trị pH dưới 7 biểu thị tính axit.
    • Vị chua: Cảm giác vị giác khi nếm phải thứ đó tính axit.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The acidity of the soil affects what plants can grow. (Độ axit của đất ảnh hưởng đến loại cây nào có thể phát triển.)
    • The lemon juice has a sharp acidity. (Nước chanh độ chua gắt.)
    • Scientists measure the acidity of the lake water. (Các nhà khoa học đo độ axit của nước hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "High/low acidity": Độ axit cao/thấp.
    • This wine is known for its high acidity. (Loại rượu vang này được biết đến với độ axit cao.)
  • "Level of acidity": Mức độ axit.
    • The level of acidity in your stomach is important for digestion. (Mức độ axit trong dạ dày của bạn rất quan trọng cho tiêu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Acid (n): Axit.
    • Vinegar contains acetic acid. (Giấm chứa axit axetic.)
  • Acidic (adj): tính axit, chua.
    • The fruit has an acidic taste. (Loại quả này vị chua.)
  • Acidify (động từ): Làm cho tính axit, axit hóa.
    • Some fertilizers can acidify the soil. (Một số loại phân bón có thể làm axit hóa đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Sourness: Vị chua, tính chua (nhấn mạnh đến vị giác).
  • Tartness: Vị chát, chua nhẹ (thường dùng cho trái cây).
Từ trái nghĩa
  • Alkalinity: Tính kiềm, độ kiềm (giá trị pH trên 7).
  • Sweetness: Vị ngọt.
Các cụm từ liên quan
  • Gastric acidity: Độ axit dạ dày.
    • Medication can help reduce excessive gastric acidity. (Thuốc có thể giúp giảm độ axit dạ dày quá mức.)
  • Soil acidity: Độ axit của đất.
    • Farmers often test for soil acidity. (Nông dân thường kiểm tra độ axit của đất.)
acidity

A scientist tests the acidity of lemon juice with litmus paper.

danh từ
  1. tính axit; độ axit
  2. vị chua

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "acidity"