acmé

Học thuật
Thân thiện
acmé

L'empire romain atteint son acmé sous le règne de Trajan.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thời kỳ bệnh trầm trọng: Trong y học, "acmé" chỉ giai đoạn cao điểm, nghiêm trọng nhất của một căn bệnh.
    • Thời cực thịnh, cực điểm, tuyệt đỉnh: Nghĩa phổ biến hơn, dùng để chỉ đỉnh cao nhất, thời kỳ phát triển rực rỡ nhất của một sự vật, hiện tượng, sự nghiệp hoặc cuộc đời.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'acmé de la fièvre est atteinte. (Thời kỳ trầm trọng của cơn sốt đã đến.)
    • L'acmé d'une civilisation. (Thời cực thịnh của một nền văn minh.)
    • L'acmé de la vie. (Tuyệt đỉnh của cuộc đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à son acmé": Đangđỉnh cao, thời kỳ cực thịnh.

    • L'artiste est à son acmé. (Nghệ sĩ đangthời kỳ đỉnh cao của sự nghiệp.)
  • "Atteindre son acmé": Đạt đến cực điểm, đỉnh cao.

    • La crise a atteint son acmé. (Cuộc khủng hoảng đã đạt đến cực điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Apogée (danh từ giống đực): Cực điểm, đỉnh cao (thường dùng cho quỹ đạo thiên văn hoặc nghĩa bóng). Đâytừ đồng nghĩa rất gần với nghĩa phổ biến của "acmé".
  • Zénith (danh từ giống đực): Thiên đỉnh, đỉnh cao. Cũngtừ đồng nghĩa gần.
  • Pics (danh từ giống đực): Đỉnh, cao điểm (thường dùng cho số liệu, biểu đồ).
Từ đồng nghĩa
  • Sommet: Đỉnh, chóp.
  • Point culminant: Điểm cao nhất, đỉnh điểm.
  • Paroxysme: Cực điểm (thường dùng cho cảm xúc hoặc bệnh tật, gần với nghĩa y học của "acmé").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "acmé")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "acmé")

acmé

L'empire romain atteint son acmé sous le règne de Trajan.

danh từ giống cái
  1. thời kỳ bệnh trầm trọng
  2. thời cực thịnh, cực điểm, tuyệt đỉnh
    • L'apogée d'une civilisation
      thời cực thịnh của một nền văn minh
    • L'acmé de la vie
      tuyệt đỉnh của cuộc đời

Từ gần giống