acth

Định nghĩa

Danh từ:
- ACTH (viết tắt của Adrenocorticotropic Hormone): Một loại hormone do tuyến yên trước sản xuất, chức năng kích thích vỏ thượng thận (adrenal cortex) tiết ra các hormone corticosteroid, đặc biệt cortisol.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor ordered an ACTH test to check adrenal function. (Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm ACTH để kiểm tra chức năng tuyến thượng thận.)
    • ACTH is released in response to stress. (ACTH được giải phóng để đáp ứng với căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ACTH stimulation test": Xét nghiệm kích thích ACTH, dùng để đánh giá khả năng phản ứng của tuyến thượng thận.

    • The ACTH stimulation test helps diagnose adrenal insufficiency. (Xét nghiệm kích thích ACTH giúp chẩn đoán suy tuyến thượng thận.)
  • "ACTH deficiency": Thiếu hụt ACTH, một tình trạng y tế có thể dẫn đến suy tuyến thượng thận thứ phát.

    • ACTH deficiency is often caused by pituitary disorders. (Thiếu hụt ACTH thường do rối loạn tuyến yên.)
Biến thể từ gần giống
  • Corticotropin (danh từ): Tên gọi khác của ACTH, thường dùng trong ngữ cảnh dược phẩm.

    • Corticotropin is used in medical treatments. (Corticotropin được sử dụng trong các phương pháp điều trị y tế.)
  • Adrenocorticotropic (tính từ): Liên quan đến kích thích vỏ thượng thận.

    • The adrenocorticotropic effect of ACTH is crucial for stress response. (Hiệu ứng kích thích vỏ thượng thận của ACTH rất quan trọng cho phản ứng căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Adrenocorticotropin (danh từ): Một từ đồng nghĩa chính xác của ACTH.
  • Corticotropin (danh từ): Như trên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến ACTH, đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến ACTH, do tính chất chuyên môn của từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

acth
A doctor points to a diagram of the pituitary gland showing ACTH production.