jagged

/'dʤægid/
tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) say bí tỉ
tính từ
  1. mép lởm chởm (như răng cưa); lởm chởm, nhiều cạnh nhọn
    • jagged rocks
      đá lởm chởm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

jagged
The jagged edge of the broken glass was very sharp.