actuellement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Hiện nay, hiện tại, lúc này: Dùng để chỉ thời điểm đang diễn ra, thời điểm nói. Nó nhấn mạnh vào tình trạng, sự việc ở thời điểm hiện tại, có thể khác với quá khứ hoặc tương lai.
- Trên thực tế, thực ra: (Trong triết học hoặc ngữ cảnh trang trọng) Dùng để chỉ một sự thật khách quan, một tình trạng có thật tại thời điểm được xem xét.
Ví dụ sử dụng
Phó từ (nghĩa "hiện nay"):
- Actuellement, il habite à Paris. (Hiện nay, anh ấy đang sống ở Paris.)
- Je suis actuellement en réunion. (Tôi hiện đang trong cuộc họp.)
- La situation est actuellement stable. (Tình hình hiện tại đang ổn định.)
Phó từ (nghĩa "trên thực tế"):
- Actuellement, cette théorie n'est plus valable. (Trên thực tế/Thực ra, lý thuyết này không còn giá trị nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À l'heure actuelle": Đây là một cụm từ đồng nghĩa trang trọng hơn, cũng có nghĩa là "hiện nay, vào lúc này".
- À l'heure actuelle, nous manquons d'informations. (Vào lúc này, chúng tôi thiếu thông tin.)
Biến thể và từ gần giống
Actuel, actuelle (tính từ): Hiện tại, hiện hành, đương thời. Miêu tả cái gì đó thuộc về thời điểm hiện tại.
- le président actuel (tổng thống đương nhiệm)
- la situation actuelle (tình hình hiện tại)
Actualité (danh từ): Thời sự, tính thời sự; thường dùng ở số nhiều "les actualités" để chỉ tin tức thời sự.
- un sujet d'actualité (một chủ đề thời sự)
- regarder les actualités à la télé (xem tin tức thời sự trên tivi)
Từ đồng nghĩa
- En ce moment: Lúc này, vào lúc này (nhấn mạnh khoảnh khắc đang diễn ra).
- À présent: Hiện giờ, bây giờ (trang trọng hơn một chút).
- Maintenant: Bây giờ (nghĩa rộng và phổ biến nhất).
- De nos jours: Ngày nay (chỉ một giai đoạn hiện tại rộng hơn).
Lưu ý sử dụng
- "Actuellement" KHÔNG có nghĩa là "thực sự" theo nghĩa "really" hoặc "actually" trong tiếng Anh. Đây là một lỗi sai phổ biến. Để nói "thực sự", dùng "en fait", "réellement" hoặc "vraiment".
- Sai: Actuellement, je suis fatigué. (Nếu muốn nói: Thực sự, tôi mệt.)
- Đúng: En fait, je suis fatigué. hoặc Je suis actuellement fatigué. (Tôi hiện đang mệt.)
phó từ
- hiện nay
- Actuellement, nous ne pouvons pas vous répondrehiện nay, chúng tôi chưa thể phúc đáp cho ông
- (triết học) trên thực tế