adéquation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thích đáng, sự phù hợp chính xác: Chỉ trạng thái khi một điều gì đó hoàn toàn phù hợp, tương ứng hoặc đáp ứng một cách chính xác với yêu cầu, mục tiêu hoặc thực tế khác.
- Sự tương hợp, sự ăn khớp: Diễn tả sự phù hợp hoàn hảo giữa hai hoặc nhiều yếu tố, chẳng hạn như giữa lý thuyết và thực hành, giữa lời nói và hành động, hoặc giữa một giải pháp và một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'adéquation entre la formation et les besoins du marché du travail est essentielle. (Sự phù hợp giữa đào tạo và nhu cầu của thị trường lao động là điều cốt yếu.)
- Les chercheurs étudient l'adéquation de ce modèle théorique avec les données observées. (Các nhà nghiên cứu đang xem xét sự tương hợp của mô hình lý thuyết này với dữ liệu quan sát được.)
- Il cherche l'adéquation parfaite entre le poste et ses compétences. (Anh ấy tìm kiếm sự thích đáng hoàn hảo giữa vị trí công việc và năng lực của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Trouver une adéquation": Tìm thấy sự phù hợp.
- Le manager doit trouver une adéquation entre les objectifs de l'entreprise et les aspirations des employés. (Người quản lý phải tìm ra sự phù hợp giữa mục tiêu của công ty và nguyện vọng của nhân viên.)
"En adéquation avec": Phù hợp với, tương thích với.
- Ses actions sont en parfaite adéquation avec ses principes. (Hành động của anh ta hoàn toàn phù hợp với các nguyên tắc của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Adéquat, adéquate (tính từ): Thích đáng, phù hợp.
- Une réponse adéquate à la question. (Một câu trả lời thích đáng cho câu hỏi.)
Adapter (động từ): Làm cho thích hợp, điều chỉnh cho phù hợp.
- Correspondance (danh từ giống cái): Sự tương ứng, sự phù hợp (nghĩa rộng hơn, có thể không mang tính hoàn hảo tuyệt đối như "adéquation").
Từ đồng nghĩa
- Pertinence: Sự thích đáng, sự đúng lúc (nhấn mạnh tính chất thích hợp, đúng đắn).
- Cohérence: Tính nhất quán, sự mạch lạc (nhấn mạnh sự không mâu thuẫn bên trong).
- Harmonie: Sự hài hòa.
- Conformité: Sự phù hợp, sự tuân thủ (theo một quy tắc, tiêu chuẩn).
Các cụm từ liên quan
Recherche d'adéquation: Sự tìm kiếm tính phù hợp.
- La recherche d'adéquation entre l'offre et la demande. (Việc tìm kiếm sự phù hợp giữa cung và cầu.)
Défaut d'adéquation: Sự thiếu phù hợp, sự không tương thích.
- Le défaut d'adéquation entre le diplôme et l'emploi. (Sự thiếu phù hợp giữa bằng cấp và công việc.)
danh từ giống cái
- sự thích đáng, sự tương hợp
- Il y a une parfaite adéquation entre ce qu'il dit et ce qu'il faitcó một sự tương hợp hoàn toàn giữa những gì hắn nói và những gì hắn làm