vế

  1. cuisse
  2. membre (d'une équation, d'une phrase, d'un vers...)
  3. influence; position
    • Mạnh vế
      être en position forte
    • khỏi lỗ vỗ vế
      fête passée, adieu les saints

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vế
Một người đang ngồi với một vế bị thương được băng bó.