adad

adad

A farmer prays to Adad for rain for his crops.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Adad: tên của một vị thần trong thần thoại Babylon, được coi thần của bão tố gió. Ông thường được miêu tả một vị thần mạnh mẽ, cai quản các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt như mưa lớn, sấm sét lốc xoáy.

dụ sử dụng
  • (Người Babylon cổ đại thờ cúng Adad như vị thần của bão tố.)
  • (Trong thần thoại Lưỡng , Adad thường được miêu tả đang cầm một tia chớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Adad xuất hiện trong các văn bản cổ như một phần của bộ ba thần linh cùng với thần Anu (thần bầu trời) thần Enlil (thần không khí).
  • (Sử thi Gilgamesh nhắc đến Adad như một vị thần quyền năng kiểm soát thời tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Adad tên riêng, không biến thể từ vựng. Tuy nhiên, trong tiếng Akkad, vị thần này còn được gọi là Ishkur (thần bão tố của người Sumer).
  • Thần bão tố: Một thuật ngữ chung để chỉ các vị thần tương tự trong các nền văn hóa khác, như thần Zeus (Hy Lạp) hay thần Thor (Bắc Âu).
Từ đồng nghĩa
  • Thần sấm: Một cách gọi khác dựa trên đặc điểm của Adad.
  • Thần mưa bão: Nhấn mạnh vai trò của ông trong việc mang lại mưa bão.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan đến "Adad" đây danh từ riêng chỉ một vị thần.
Thành ngữ liên quan
  • Cơn thịnh nộ của Adad: Thành ngữ tượng trưng cho một cơn bão dữ dội hoặc một sự kiện thời tiết khắc nghiệt.
    • The sudden storm was like the wrath of Adad. (Cơn bão bất ngờ giống như cơn thịnh nộ của Adad.)