jaded

/dʤeid/
Học thuật
Thân thiện
jaded

My friend felt jaded after watching too many similar movies in a row.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mệt mỏi, kiệt sức, mệt rã rời: Cảm giác kiệt quệ về thể chất hoặc tinh thần do làm việc quá sức, trải qua quá nhiều hoặc bị căng thẳng kéo dài.
    • Chán ngấy, chán: Trạng thái mất hứng thú, không còn cảm thấy thích thú hay phấn khích nữa đã trải nghiệm quá nhiều hoặc quá thường xuyên một điều đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After working 80-hour weeks for months, she felt completely jaded. (Sau nhiều tháng làm việc 80 giờ mỗi tuần, ấy cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.)
    • The jaded critic had seen so many films that few could impress him. (Vị nhà phê bình chán ngấy đã xem quá nhiều phim đến nỗi ít bộ phim nào có thể gây ấn tượng với ông.)
    • He had a jaded appetite and could barely finish his meal. (Anh ấy ăn chán hầu như không thể ăn hết phần ăn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jaded" thường được dùng để mô tả một trạng thái tâm lý hoặc cảm xúc tiêu cực, đặc biệt những người đã nhiều kinh nghiệm (như khách du lịch, nhà phê bình, doanh nhân) đến mức họ trở nên khó tính, hoài nghi hoặc mất đi sự nhiệt tình ban đầu.
    • The jaded investors were no longer excited by new tech startups. (Những nhà đầu chán ngấy không còn hào hứng với các công ty khởi nghiệp công nghệ mới nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Jadedly (trạng từ): một cách mệt mỏi, chán ngấy.
    • He sighed jadedly when asked about his tenth business trip that year. (Anh ấy thở dài một cách chán ngấy khi được hỏi về chuyến công tác thứ mười của năm đó.)
  • Jadedness (danh từ): sự mệt mỏi, sự chán ngấy.
    • Her jadedness was evident in her lack of enthusiasm. (Sự chán ngấy của ấy thể hiện qua việc thiếu nhiệt tình.)
Từ đồng nghĩa
  • Weary: mệt mỏi, mệt nhọc.
  • Fatigued: mệt mỏi, kiệt sức.
  • Satiated: no nê, thỏa mãn (đến mức chán).
  • Blasé: lãnh đạm, dửng dưng ( đã quen với những điều xa hoa hoặc thú vị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "jaded".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "jaded".)

jaded

My friend felt jaded after watching too many similar movies in a row.

tính từ
  1. mệt mỏi, mệt rã rời, kiệt sức; phải làm việc quá sức
  2. chán ứ, chán ngấy
    • a jaded appetite
      ăn chánkhông thấy ngon

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "jaded"