adaptability
/ə,dæptə'biliti/ Cách viết khác : (adaptableness) /ə'dæptəblnis/
Học thuậtThân thiện
She demonstrates great adaptability by quickly learning to use the new software.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khả năng thích nghi, khả năng thích ứng: Chỉ khả năng của một người, sinh vật, hoặc hệ thống có thể điều chỉnh bản thân để phù hợp với những điều kiện, hoàn cảnh, hoặc môi trường mới hoặc thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The adaptability of desert plants is remarkable. (Khả năng thích nghi của thực vật sa mạc thật đáng kinh ngạc.)
- Success in this role requires a high degree of adaptability. (Thành công trong vai trò này đòi hỏi mức độ thích nghi cao.)
- Her adaptability to new cultures impressed everyone. (Khả năng thích ứng của cô ấy với các nền văn hóa mới đã gây ấn tượng với mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Demonstrate adaptability": thể hiện khả năng thích nghi.
- Candidates must demonstrate adaptability in fast-paced environments. (Ứng viên phải thể hiện được khả năng thích nghi trong môi trường làm việc nhịp độ nhanh.)
"Adaptability quotient (AQ)": chỉ số thích nghi (một thước đo về khả năng thích ứng với sự thay đổi).
- In the modern workplace, AQ is becoming as important as IQ. (Trong môi trường làm việc hiện đại, chỉ số thích nghi đang trở nên quan trọng ngang bằng với chỉ số thông minh.)
Biến thể và từ gần giống
Adaptable (tính từ): có thể thích nghi, dễ thích ứng.
- He is an adaptable person who learns quickly. (Anh ấy là một người dễ thích nghi và học hỏi nhanh.)
Adapt (động từ): thích nghi, điều chỉnh.
- Animals must adapt to survive in changing habitats. (Động vật phải thích nghi để tồn tại trong môi trường sống đang thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
- Flexibility: tính linh hoạt, sự dễ uốn nắn.
- Resilience: khả năng phục hồi, sự kiên cường.
- Versatility: tính đa dụng, khả năng thích ứng với nhiều việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp với danh từ 'adaptability'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'adapt').
Thành ngữ liên quan
- "Bend without breaking": uốn cong mà không gãy (ẩn dụ cho khả năng thích nghi và kiên cường).
- True strength lies in the ability to bend without breaking. (Sức mạnh thực sự nằm ở khả năng uốn cong mà không gãy.)
She demonstrates great adaptability by quickly learning to use the new software.
danh từ
- tính có thể tra vào, tính có thể lắp vào
- khả năng phỏng theo được, khả năng sửa lại được cho hợp
- khả năng thích nghi, khả năng thích ứng