edible

/'edibl/
tính từ
  1. có thể ăn được (không độc)
danh từ
  1. vật ăn được
  2. (số nhiều) thức ăn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

edible
Some mushrooms are edible, while others are poisonous.