edible
/'edibl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể ăn được, không độc: Dùng để mô tả một thứ gì đó an toàn và phù hợp để con người tiêu thụ làm thức ăn.
- Danh từ (thường dùng số nhiều: edibles):
- Vật/Thức ăn được: Chỉ những thứ có thể ăn được, thường dùng để nói chung về thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- These berries are edible and quite tasty. (Những quả mọng này có thể ăn được và khá ngon.)
- Make sure you only pick edible mushrooms in the forest. (Hãy chắc chắn bạn chỉ hái những cây nấm có thể ăn được trong rừng.)
- Danh từ (số nhiều):
- We packed enough edibles for the camping trip. (Chúng tôi đã chuẩn bị đủ thức ăn cho chuyến cắm trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Edible part": phần có thể ăn được (của thực vật, động vật).
- The edible part of the artichoke is the base of the leaves. (Phần có thể ăn được của cây atisô là phần cuối của các lá.)
- "Edible oil": dầu ăn.
- Olive oil is a popular edible oil. (Dầu ô liu là một loại dầu ăn phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Edibility (danh từ): tính có thể ăn được.
- The edibility of the plant needs to be verified. (Tính có thể ăn được của loài cây này cần được xác minh.)
- Inedible (tính từ): không thể ăn được, không phù hợp để ăn.
- That plant is inedible and may cause poisoning. (Loại cây đó không thể ăn được và có thể gây ngộ độc.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Eatable: có thể ăn được (thường nhấn mạnh về hương vị hoặc chất lượng chấp nhận được).
- Palatable: ngon miệng, dễ ăn.
- Danh từ (số nhiều):
- Foodstuffs: thực phẩm, đồ ăn.
- Comestibles (từ trang trọng): thực phẩm, đồ ăn.
Thành ngữ liên quan
- "To be fit to eat": đủ điều kiện để ăn, có thể ăn được.
- After checking, the inspector declared the meat fit to eat. (Sau khi kiểm tra, thanh tra viên tuyên bố thịt có thể ăn được.)
tính từ
- có thể ăn được (không độc)
danh từ
- vật ăn được
- (số nhiều) thức ăn