adept
/'ædept/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Giỏi, thông thạo, tinh thông, lão luyện: Dùng để miêu tả một người có kỹ năng, kiến thức hoặc kinh nghiệm rất cao trong một lĩnh vực cụ thể.
- Khéo léo, thành thục: Chỉ sự thành thạo và hiệu quả trong việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động.
Danh từ:
- Người giỏi, người tinh thông, người thông thạo, chuyên gia: Một người có kỹ năng đặc biệt hoặc kiến thức sâu rộng trong một lĩnh vực nhất định.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She is adept at solving complex mathematical problems. (Cô ấy rất giỏi trong việc giải quyết các vấn đề toán học phức tạp.)
- He became adept in the art of negotiation after years of practice. (Anh ấy trở nên thông thạo trong nghệ thuật đàm phán sau nhiều năm luyện tập.)
Danh từ:
- He is an adept in classical music. (Anh ấy là một chuyên gia về nhạc cổ điển.)
- The software was developed by a team of adepts in programming. (Phần mềm được phát triển bởi một nhóm những người tinh thông về lập trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be adept at/in (doing) something": giỏi, thông thạo về việc gì đó.
- The chef is particularly adept at creating fusion dishes. (Đầu bếp đặc biệt giỏi trong việc tạo ra các món ăn kết hợp hương vị.)
- She is adept in the use of various design software. (Cô ấy thông thạo việc sử dụng nhiều phần mềm thiết kế khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Adeptly (trạng từ): một cách khéo léo, thành thục.
- She handled the difficult customer adeptly. (Cô ấy xử lý vị khách khó tính một cách khéo léo.)
- Adeptness (danh từ): sự khéo léo, sự thành thục.
- His adeptness with languages is impressive. (Sự thành thục ngôn ngữ của anh ấy thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Skilled (có kỹ năng), proficient (thành thạo), expert (chuyên môn), accomplished (tài giỏi), skillful (khéo léo).
- Danh từ: Expert (chuyên gia), master (bậc thầy), virtuoso (nghệ sĩ bậc thầy), whiz (người cừ khôi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "adept")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "adept")
danh từ
- người giỏi, người tinh thông, người thông thạo, người lão luyện (nghề hay vấn đề gì)
- an adept in philosophymột người tinh thông triết học
- (từ cổ,nghĩa cổ) nhà luyện đan thông thạo, nhà giả kim lão luyện
tính từ
- giỏi, thạo, tinh thông, lão luyện
- to be adept in (at) one's tradethạo nghề