proficient

/proficient/
tính từ
  1. tài giỏi, giỏi giang, thành thạo
    • to be proficient in cooking
      thành thạo trong việc nấu nướng
danh từ
  1. chuyên gia, người tài giỏi, người thành thạo (về môn )

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "proficient"

proficient
She is proficient at playing the violin.