proficient

/proficient/
Học thuật
Thân thiện
proficient

She is proficient at playing the violin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thành thạo, tinh thông: Chỉ việc kỹ năng, kiến thức hoặc kinh nghiệm cao trong một lĩnh vực cụ thể, thường do đã được đào tạo hoặc luyện tập.
    • Giỏi giang, tài giỏi: Diễn tả mức độ năng lực khả năng thực hiện công việc một cách hiệu quả chuyên nghiệp.
  2. Danh từ:

    • Người thành thạo, chuyên gia: Một người đã đạt đến trình độ thành thạo, tinh thông trong một lĩnh vực hay kỹ năng nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She is proficient in three languages. ( ấy thành thạo ba ngôn ngữ.)
    • To be a programmer, you need to be proficient in at least one coding language. (Để trở thành lập trình viên, bạn cần thành thạo ít nhất một ngôn ngữ lập trình.)
    • He became proficient at playing the piano after years of practice. (Anh ấy trở nên thành thạo chơi piano sau nhiều năm luyện tập.)
  • Danh từ:

    • He is a proficient in classical music. (Anh ấy một chuyên gia về nhạc cổ điển.)
    • The company hires only proficients in digital marketing. (Công ty chỉ tuyển những người thành thạo về tiếp thị kỹ thuật số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be proficient at (doing) something": thành thạo trong việc làmđó (thường nhấn mạnh kỹ năng thực hành).

    • She is proficient at managing complex projects. ( ấy thành thạo trong việc quản lý các dự án phức tạp.)
  • "to be proficient with something": thành thạo trong việc sử dụng một công cụ, thiết bị cụ thể.

    • All employees must be proficient with the new software. (Tất cả nhân viên phải thành thạo phần mềm mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Proficiency (danh từ): Sự thành thạo, trình độ tinh thông.
    • His language proficiency is impressive. (Trình độ ngôn ngữ thành thạo của anh ấy rất ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Skilled (adj): kỹ năng, lành nghề.
  • Adept (adj): Rất giỏi, điêu luyện.
  • Expert (adj/n): Chuyên gia, chuyên môn cao.
  • Competent (adj): đủ năng lực.
Từ trái nghĩa
  • Incompetent (adj): Bất tài, thiếu năng lực.
  • Inept (adj): Vụng về, không kỹ năng.
  • Novice (n): Người mới bắt đầu, tân binh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Mức độ thành thạo thường được diễn đạt bằng giới từ "in", "at", hoặc "with" như đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "proficient".)

proficient

She is proficient at playing the violin.

tính từ
  1. tài giỏi, giỏi giang, thành thạo
    • to be proficient in cooking
      thành thạo trong việc nấu nướng
danh từ
  1. chuyên gia, người tài giỏi, người thành thạo (về môn )

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "proficient"