expert
/'ekspə:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chuyên gia, nhà chuyên môn: Một người có kiến thức, kỹ năng hoặc kinh nghiệm đặc biệt và sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể.
- Người giám định: Một người được công nhận có thẩm quyền để đưa ra ý kiến chuyên môn hoặc đánh giá về một vấn đề.
Tính từ:
- Thành thạo, thông thạo, lão luyện: Có hoặc thể hiện kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm cao trong một lĩnh vực cụ thể.
- Thuộc về chuyên môn, của nhà chuyên môn: Liên quan đến hoặc xuất phát từ kiến thức chuyên sâu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She is an expert in ancient history. (Cô ấy là một chuyên gia về lịch sử cổ đại.)
- The court called an expert to testify about the evidence. (Tòa án đã triệu tập một chuyên viên giám định để làm chứng về bằng chứng.)
Tính từ:
- He is expert at solving complex problems. (Anh ấy rất thành thạo trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp.)
- We need an expert opinion on this matter. (Chúng tôi cần một ý kiến chuyên môn về vấn đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be expert at/in something": Thành thạo, tinh thông về cái gì.
- She is expert in several programming languages. (Cô ấy tinh thông về nhiều ngôn ngữ lập trình.)
"According to expert evidence/analysis": Theo bằng chứng/phân tích của chuyên gia.
- According to expert analysis, the market will recover soon. (Theo phân tích của chuyên gia, thị trường sẽ sớm phục hồi.)
Biến thể và từ gần giống
Expertise (n): Sự thành thạo, kiến thức chuyên môn.
- His technical expertise is highly valued. (Kiến thức chuyên môn kỹ thuật của anh ấy được đánh giá rất cao.)
Expertly (adv): Một cách thành thạo, điêu luyện.
- The surgeon performed the operation expertly. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca mổ một cách điêu luyện.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Specialist (chuyên gia), authority (nhà chức trách, người có thẩm quyền), professional (người chuyên nghiệp).
- Tính từ: Skilled (có kỹ năng), proficient (thành thạo), adept (lão luyện), practiced (có kinh nghiệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các cụm từ thường là "to be an expert in/at" hoặc "to consult an expert".)
Thành ngữ liên quan
"An expert's eye": Cái nhìn của chuyên gia, khả năng nhận ra chi tiết mà người thường bỏ qua.
- With an expert's eye, she spotted the flaw immediately. (Với con mắt của chuyên gia, cô ấy phát hiện ra lỗi ngay lập tức.)
"In expert hands": Trong tay người có chuyên môn, được xử lý bởi chuyên gia.
- Don't worry, your project is in expert hands. (Đừng lo, dự án của bạn đang trong tay các chuyên gia.)
tính từ
- (+ at, in) chuyên môn, thành thạo, thông thạo, lão luyện
- to be expert at (in) somethingthành thạo (tinh thông) về cái gì
- của nhà chuyên môn; về mặt chuyên môn
- an expert opinioný kiến của nhà chuyên môn; ý kiến về mặt chuyên môn
- according to expert evidencetheo bằng chứng của nhà chuyên môn đưa ra
danh từ
- nhà chuyên môn, chuyên gia, chuyên viên
- viên giám định