adapt

/ə'dæpt/
Học thuật
Thân thiện
adapt

We must adapt to the changing seasons.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm cho phù hợp, sửa đổi cho thích hợp: Hành động thay đổi một thứ đó để phù hợp hơn với một mục đích, điều kiện, hoặc đối tượng mới.
    • Phỏng theo, chuyển thể: Hành động thay đổi một tác phẩm (như sách, phim, kịch) từ dạng này sang dạng khác.
    • Làm thích nghi, làm thích ứng: Hành động giúp ai đó hoặc cái đó điều chỉnh để sống hoặc hoạt động trong một môi trường hoặc hoàn cảnh mới.
  2. Nội động từ:

    • Thích nghi, thích ứng: Hành động tự thay đổi bản thân để phù hợp với một môi trường, hoàn cảnh, hoặc điều kiện mới.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The company adapted its marketing strategy for the local market. (Công ty đã điều chỉnh chiến lược tiếp thị cho thị trường địa phương.)
    • The film was adapted from a famous novel. (Bộ phim được chuyển thể từ một cuốn tiểu thuyết nổi tiếng.)
    • Animals adapt their behavior to survive in the wild. (Động vật thay đổi hành vi của chúng để sinh tồn trong tự nhiên.)
  • Nội động từ:

    • It took him a few months to adapt to the new climate. (Anh ấy mất vài tháng để thích nghi với khí hậu mới.)
    • Plants can adapt to different soil conditions. (Thực vật có thể thích ứng với các điều kiện đất khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to adapt oneself to something": Tự thích nghi với điều đó.
    • She quickly adapted herself to the fast pace of city life. ( ấy nhanh chóng tự thích nghi với nhịp sống nhanh của thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Adaptable (adj): Có thể thích nghi, dễ điều chỉnh.
    • He is an adaptable person who can work in any situation. (Anh ấy người dễ thích nghi, có thể làm việc trong mọi tình huống.)
  • Adaptation (n): Sự thích nghi; bản chuyển thể.
    • The adaptation of the book into a movie was very successful. (Bản chuyển thể cuốn sách thành phim rất thành công.)
  • Adapter (n): Cái bộ chuyển đổi, đầu nối.
    • You need an adapter to use this plug in that socket. (Bạn cần một bộ chuyển đổi để dùng phích cắm nàyổ cắm kia.)
Từ đồng nghĩa
  • Adjust (v): Điều chỉnh (thường cho phù hợp với một tiêu chuẩn hoặc điều kiện cụ thể).
  • Modify (v): Sửa đổi, thay đổi (thường một phần nhỏ).
  • Acclimatize (v): Làm quen với khí hậu, thích nghi (với môi trường tự nhiên mới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "adapt" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Nghĩa "thích nghi" thường được diễn đạt bằng "adapt to").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "adapt").

adapt

We must adapt to the changing seasons.

ngoại động từ
  1. tra vào, lắp vào
    • to adapt one thing to another
      tra vật này vào vật kia
  2. phỏng theo, sửa lại cho hợp
    • difficult books are often adapted for use in schools
      những sách khó thường được sửa lại cho hợp với trường học
    • a play adapted from a novel
      một vở kịch phỏng theo một cuốn tiểu thuyết
    • a novel adapted for the stage
      một cuốn tiểu thuyết được sửa lại để đưa lên sân khấu
  3. làm thích nghi, làm thích ứng
    • to adapt onself to circumstances
      thích nghi với hoàn cảnh
nội động từ
  1. thích nghi (với môi trường...)