admirable
/'ædmərəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng khâm phục, đáng ngưỡng mộ: Chỉ một phẩm chất, hành động hoặc đối tượng gây nên sự cảm phục, tôn trọng sâu sắc vì sự xuất sắc, cao quý hoặc tốt đẹp của nó.
- Tuyệt diệu, tuyệt vời: Chỉ một vẻ đẹp hoặc sự hoàn hảo đến mức đáng kinh ngạc.
- (Nghĩa mỉa mai) Kỳ lạ, lạ lùng: Được dùng với sắc thái mỉa mai để chỉ một điều gì đó kỳ quặc hoặc trớ trêu đến mức đáng chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa tích cực):
- Son courage face au danger est admirable. (Lòng dũng cảm của anh ấy trước nguy hiểm thật đáng khâm phục.)
- Cette peinture représente une admirable beauté. (Bức tranh này thể hiện một vẻ đẹp tuyệt diệu.)
- Tính từ (nghĩa mỉa mai):
- C'est admirable, il a encore oublié ses clés ! (Thật là "tuyệt vời", anh ta lại quên chìa khóa nữa rồi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "D'une manière admirable": một cách đáng ngưỡng mộ, một cách tuyệt vời.
- Il a résolu le problème d'une manière admirable. (Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách đáng ngưỡng mộ.)
- "Chose admirable": điều kỳ lạ (thường dùng với nghĩa mỉa mai hoặc để bày tỏ sự ngạc nhiên).
- Chose admirable, il est arrivé à l'heure aujourd'hui. (Lạ thật, hôm nay anh ta lại đến đúng giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Admirablement (phó từ): một cách đáng ngưỡng mộ, một cách tuyệt vời.
- Elle chante admirablement. (Cô ấy hát một cách tuyệt vời.)
- Admirer (động từ): ngưỡng mộ, khâm phục.
- J'admire son talent. (Tôi ngưỡng mộ tài năng của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Remarquable: đáng chú ý, xuất sắc.
- Merveilleux: kỳ diệu, tuyệt vời.
- Sublime: cao cả, tuyệt mỹ.
Từ trái nghĩa
- Médiocre: tầm thường.
- Méprisable: đáng khinh.
- Déplorable: đáng tiếc, tồi tệ.
Thành ngữ liên quan
- Faire preuve d'une admirable patience: thể hiện một sự kiên nhẫn đáng ngưỡng mộ.
- L'enseignante fait preuve d'une admirable patience avec ses élèves. (Cô giáo thể hiện một sự kiên nhẫn đáng ngưỡng mộ với học sinh của mình.)
tính từ
- đáng phục; tuyệt diệu
- Geste admirablecử chỉ đáng phục
- Beauté admirablevẻ đẹp tuyệt diệu
- "Le visage est laid, mais le torse admirable" (Gide)mặt xấu, nhưng thân người thật đẹp
- (mỉa mai) kỳ lạ
- "C'est une chose admirable, que tous les grands hommes ont quelque petit grain de folie (Mol.)lạ một điều là vĩ nhân nào cũng hơi tàn tàn