admiral
/'ædmərəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đô đốc: Cấp bậc sĩ quan cao cấp trong hải quân, thường chỉ huy một hạm đội hoặc một lực lượng lớn của hải quân.
- Người chỉ huy hạm đội: Người có quyền chỉ huy tối cao đối với một nhóm tàu chiến.
- (Động vật học) Bướm giáp: Một loài bướm có màu sắc sặc sỡ, thuộc họ Nymphalidae.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (quân sự):
- The admiral commanded the entire Pacific fleet. (Vị đô đốc chỉ huy toàn bộ hạm đội Thái Bình Dương.)
- He was promoted to the rank of admiral after a distinguished career. (Ông ấy được thăng cấp lên hàm đô đốc sau một sự nghiệp lẫy lừng.)
- Danh từ (động vật):
- We saw a beautiful red admiral butterfly in the garden. (Chúng tôi thấy một con bướm giáp màu đỏ rất đẹp trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be made an admiral": Được phong/bổ nhiệm làm đô đốc.
- After his heroic actions, he was made an admiral. (Sau những hành động anh hùng, ông được phong làm đô đốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Admiralty (n): Bộ tư lệnh hải quân; chức vụ đô đốc.
- The Admiralty issued new navigation orders. (Bộ Tư lệnh Hải quân đã ban hành các mệnh lệnh hàng hải mới.)
- Vice admiral (n): Phó đô đốc/Trung tướng hải quân (cấp bậc ngay dưới đô đốc).
- Rear admiral (n): Chuẩn đô đốc/Thiếu tướng hải quân (cấp bậc dưới phó đô đốc).
- Fleet admiral (n): Đại đô đốc/Thượng tướng hải quân (cấp bậc cao nhất).
Từ đồng nghĩa
- Commander (n): Chỉ huy, tư lệnh (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong hải quân).
- Naval officer (n): Sĩ quan hải quân (nghĩa chung).
danh từ
- đô đốc
- admiral of the fleetthượng tướng hải quân
- vice admiraltrung tướng hải quân
- rear admiralthiếu tướng hải quân
- người chỉ huy hạm đội
- người chỉ huy đoàn tàu đánh cá
- tàu rồng, kỳ hạm (tàu chở thuỷ sư đô đốc)
- (động vật học) bướm giáp