admiral

/'ædmərəl/
Học thuật
Thân thiện
admiral

The admiral butterfly rests on a purple flower.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đô đốc: Cấp bậc sĩ quan cao cấp trong hải quân, thường chỉ huy một hạm đội hoặc một lực lượng lớn của hải quân.
    • Người chỉ huy hạm đội: Người quyền chỉ huy tối cao đối với một nhóm tàu chiến.
    • (Động vật học) Bướm giáp: Một loài bướm màu sắc sặc sỡ, thuộc họ Nymphalidae.
dụ sử dụng
  • Danh từ (quân sự):
    • The admiral commanded the entire Pacific fleet. (Vị đô đốc chỉ huy toàn bộ hạm đội Thái Bình Dương.)
    • He was promoted to the rank of admiral after a distinguished career. (Ông ấy được thăng cấp lên hàm đô đốc sau một sự nghiệp lẫy lừng.)
  • Danh từ (động vật):
    • We saw a beautiful red admiral butterfly in the garden. (Chúng tôi thấy một con bướm giáp màu đỏ rất đẹp trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be made an admiral": Được phong/bổ nhiệm làm đô đốc.
    • After his heroic actions, he was made an admiral. (Sau những hành động anh hùng, ông được phong làm đô đốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Admiralty (n): Bộ tư lệnh hải quân; chức vụ đô đốc.
    • The Admiralty issued new navigation orders. (Bộ Tư lệnh Hải quân đã ban hành các mệnh lệnh hàng hải mới.)
  • Vice admiral (n): Phó đô đốc/Trung tướng hải quân (cấp bậc ngay dưới đô đốc).
  • Rear admiral (n): Chuẩn đô đốc/Thiếu tướng hải quân (cấp bậc dưới phó đô đốc).
  • Fleet admiral (n): Đại đô đốc/Thượng tướng hải quân (cấp bậc cao nhất).
Từ đồng nghĩa
  • Commander (n): Chỉ huy, tư lệnh (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong hải quân).
  • Naval officer (n): Sĩ quan hải quân (nghĩa chung).
admiral

The admiral butterfly rests on a purple flower.

danh từ
  1. đô đốc
    • admiral of the fleet
      thượng tướng hải quân
    • vice admiral
      trung tướng hải quân
    • rear admiral
      thiếu tướng hải quân
  2. người chỉ huy hạm đội
  3. người chỉ huy đoàn tàu đánh cá
  4. tàu rồng, kỳ hạm (tàu chở thuỷ đô đốc)
  5. (động vật học) bướm giáp

Từ có nhắc đến "admiral"