adobo
Định nghĩa
Danh từ:
- Món adobo: Một món ăn gồm rau củ và thịt hoặc cá đã được ướp, thường được dùng kèm với cơm.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thích ăn món adobo với cơm vào bữa tối.)
- (Món adobo gà là một món ăn phổ biến ở Philippines.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Adobo" có thể được dùng để chỉ một phương pháp nấu ăn truyền thống, nơi thịt hoặc cá được ướp trong hỗn hợp giấm, tỏi, và gia vị trước khi nấu.
- The adobo method gives the meat a tangy flavor. (Phương pháp adobo mang lại cho thịt một hương vị chua nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Adobo-style (adj): theo phong cách adobo.
- She cooked adobo-style pork for the party. (Cô ấy nấu thịt heo theo phong cách adobo cho bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Marinated dish: món ướp.
- Stewed meat: thịt hầm (khi nấu chậm với nước sốt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "Adobo" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, không có thành ngữ riêng biệt.