adoring

Adjective
  1. yêu thương, chiều chuộng quá mức
  2. biểu thị sự yêu mến, tôn sùng, chiều chuộng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

adoring
The adoring grandmother watches her granddaughter play in the garden.