adoring

Học thuật
Thân thiện
adoring

The adoring grandmother watches her granddaughter play in the garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Yêu thương, chiều chuộng quá mức: Thể hiện tình cảm yêu mến, tôn sùng hoặc sự chiều chuộng rất lớn, thường đến mức không giới hạn.
    • Thể hiện sự tôn thờ, ngưỡng mộ: Biểu lộ sự ngưỡng mộ sâu sắc tình cảm nồng nhiệt, giống như sự tôn sùng.
dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ ôm chặt lấy người cha yêu thương chiều chuộng .)
  • ( ấy nhìn ca sĩ nổi tiếng bằng ánh mắt đầy ngưỡng mộ.)
  • (Anh ấy nhận được một bức thư thể hiện sự tôn sùng từ một người hâm mộ cuồng nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "adoring public/fans": công chúng/người hâm mộ cuồng nhiệt, thể hiện sự ngưỡng mộ tuyệt đối.
    • The politician was greeted by an adoring crowd. (Chính trị gia được đám đông cuồng nhiệt chào đón.)
  • "adoring gaze/look": cái nhìn đầy yêu thương, ngưỡng mộ.
    • The mother watched her sleeping baby with an adoring gaze. (Người mẹ nhìn đứa con đang ngủ bằng ánh mắt tràn đầy yêu thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Adore (động từ): yêu quý, tôn thờ.
    • She adores her grandmother. ( ấy yêu quý của mình.)
  • Adoration (danh từ): sự yêu mến, sự tôn sùng.
    • He looked at her with pure adoration. (Anh ấy nhìn ấy với sự tôn sùng thuần khiết.)
  • Adoringly (trạng từ): một cách đầy yêu thương, ngưỡng mộ.
    • She smiled adoringly at her newborn. ( ấy mỉm cười đầy yêu thương với đứa con mới sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Devoted: tận tụy, hết lòng.
  • Doting: yêu thương chiều chuộng (thường dùng cho cha mẹ, ông bà).
  • Fond: yêu mến, quý mến.
  • Worshipful: thể hiện sự tôn kính, sùng bái.
Từ trái nghĩa
  • Disdainful: khinh thường, coi thường.
  • Contemptuous: khinh miệt.
  • Indifferent: thờ ơ, lãnh đạm.
adoring

The adoring grandmother watches her granddaughter play in the garden.

Adjective
  1. yêu thương, chiều chuộng quá mức
  2. biểu thị sự yêu mến, tôn sùng, chiều chuộng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự