reverent

/'revərənt/
danh từ
  1. Đức cha, cha (đạo Thiên chúa); mục sư (đạo Tin lành)
tính từ
  1. tôn kính, cung kính, kính trọng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "reverent"

Từ có nhắc đến "reverent"

reverent
The congregation maintained a reverent silence during the prayer.