reverent
/'revərənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tôn kính, cung kính, kính trọng: Thể hiện sự tôn trọng sâu sắc và nghiêm trang, đặc biệt là đối với những gì được coi là thiêng liêng, quan trọng hoặc đáng kính.
- Sùng đạo: (Trong ngữ cảnh tôn giáo) Thể hiện lòng tôn kính sâu sắc đối với thần thánh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The students were reverent during the memorial ceremony. (Các học sinh tỏ ra rất tôn kính trong buổi lễ tưởng niệm.)
- She spoke in a reverent tone about her late teacher. (Cô ấy nói về người thầy quá cố của mình bằng một giọng điệu rất kính trọng.)
- The pilgrims entered the temple with reverent silence. (Những người hành hương bước vào ngôi đền với sự im lặng cung kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be reverent toward(s) someone/something": tỏ ra tôn kính đối với ai/cái gì.
- He was always reverent toward the traditions of his ancestors. (Anh ấy luôn luôn tôn kính những truyền thống của tổ tiên.)
- "in a reverent manner": một cách đầy tôn kính.
- The artifact was handled in a reverent manner by the curator. (Người quản lý đã xử lý cổ vật đó một cách đầy tôn kính.)
Biến thể và từ gần giống
- Reverence (danh từ): sự tôn kính, lòng kính trọng.
- They bowed their heads in reverence. (Họ cúi đầu tỏ lòng tôn kính.)
- Reverently (trạng từ): một cách tôn kính.
- He reverently placed the flowers on the grave. (Anh ấy một cách tôn kính đặt những bông hoa lên ngôi mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Respectful: tỏ ra tôn trọng.
- Deferential: tỏ vẻ kính cẩn, khiêm nhường.
- Worshipful: thể hiện sự sùng bái, tôn thờ.
Từ trái nghĩa
- Disrespectful: thiếu tôn trọng.
- Irreverent: bất kính, không tôn trọng.
- Contemptuous: khinh thường, coi thường.
Thành ngữ liên quan
- Hold someone/something in reverence: dành sự tôn kính cho ai/cái gì.
- The community held the elder in great reverence. (Cộng đồng dành sự tôn kính lớn lao cho vị trưởng lão.)
danh từ
- Đức cha, cha (đạo Thiên chúa); mục sư (đạo Tin lành)
tính từ
- tôn kính, cung kính, kính trọng