adroitness

/ə'drɔitnis/
Học thuật
Thân thiện
adroitness

He demonstrated great adroitness while juggling three colorful balls.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khéo léo, sự tinh xảo: Chỉ khả năng thực hiện các hành động, nhiệm vụ hoặc giải quyết vấn đề một cách thành thạo, nhanh nhẹn dễ dàng, thường nhờ sự linh hoạt về thể chất hoặc tinh thần.
    • Sự khôn khéo, sự tài tình: Chỉ sự khéo léo trong ứng xử, giao tiếp hoặc xử lý các tình huống phức tạp một cách thông minh hiệu quả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The surgeon's adroitness with the scalpel saved the patient's life. (Sự khéo léo của bác sĩ phẫu thuật với con dao mổ đã cứu sống bệnh nhân.)
    • Her adroitness in negotiation helped secure a favorable deal for the company. (Sự khôn khéo của ấy trong đàm phán đã giúp giành được một thỏa thuận lợi cho công ty.)
    • He solved the puzzle with remarkable adroitness. (Anh ấy giải câu đố với sự khéo léo đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with adroitness": một cách khéo léo, tài tình.

    • The diplomat handled the crisis with great adroitness. (Nhà ngoại giao xử lý cuộc khủng hoảng một cách rất khéo léo.)
  • "adroitness of mind": sự nhanh trí, sự nhạy bén của trí óc.

    • Solving this problem requires both knowledge and adroitness of mind. (Giải quyết vấn đề này đòi hỏi cả kiến thức lẫn sự nhanh trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Adroit (tính từ): khéo léo, tài tình.
    • He is an adroit negotiator. (Anh ấy một nhà đàm phán khéo léo.)
Từ đồng nghĩa
  • Dexterity: sự khéo tay, sự tinh xảo (thường nhấn mạnh kỹ năng thủ công).
  • Skillfulness: sự điêu luyện, sự thành thạo.
  • Aptness: sự nhanh nhẹn, sự thích hợp.
  • Definess: sự khéo léo, sự tinh tế.
Từ trái nghĩa
  • Clumsiness: sự vụng về.
  • Awkwardness: sự lúng túng, vụng về.
  • Ineptitude: sự bất tài, sự vụng về.
adroitness

He demonstrated great adroitness while juggling three colorful balls.

danh từ
  1. sự khéo léo, sự khéo tay

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "adroitness"