facility

/fə'siliti/
Học thuật
Thân thiện
facility

The new sports facility has an indoor swimming pool and a running track.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương tiện, thiết bị, cơ sở vật chất: Một tòa nhà, địa điểm, hoặc thiết bị được thiết kế để phục vụ một mục đích cụ thể, thường công cộng hoặc công nghiệp.
    • Sự dễ dàng, sự thuận lợi: Điều kiện giúp một việc đó có thể được thực hiện một cách dễ dàng.
    • Tài khéo léo, sự thành thạo: Khả năng thực hiện một việc đó một cách dễ dàng tự nhiên, không cần nỗ lực nhiều.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Phương tiện, cơ sở vật chất):

    • The sports facility includes a swimming pool and a gym. (Cơ sở thể thao bao gồm một hồ bơi một phòng tập gym.)
    • The factory has modern production facilities. (Nhà máy các cơ sở sản xuất hiện đại.)
  • Danh từ (Sự dễ dàng, thuận lợi):

    • The new software offers a facility for quick data analysis. (Phần mềm mới cung cấp một tiện ích cho việc phân tích dữ liệu nhanh chóng.)
    • They provided every facility for our research. (Họ cung cấp mọi điều kiện thuận lợi cho nghiên cứu của chúng tôi.)
  • Danh từ (Tài khéo léo, sự thành thạo):

    • She speaks French with great facility. ( ấy nói tiếng Pháp rất trôi chảy.)
    • His facility with numbers impressed everyone. (Tài năng của anh ấy với các con số đã gây ấn tượng với mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with facility": một cách dễ dàng, trôi chảy.
    • He solved the complex problem with surprising facility. (Anh ấy đã giải quyết vấn đề phức tạp một cách dễ dàng đáng ngạc nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Facilitate (động từ): làm cho dễ dàng, tạo điều kiện thuận lợi.

    • The new road facilitates travel between the two cities. (Con đường mới tạo điều kiện thuận lợi cho việc đi lại giữa hai thành phố.)
  • Facilitator (danh từ): người điều phối, người tạo điều kiện.

    • The teacher acted as a facilitator in the group discussion. (Giáo viên đóng vai trò người điều phối trong cuộc thảo luận nhóm.)
Từ đồng nghĩa
  • Amenity (n): tiện nghi (thường dùng cho các dịch vụ, tiện ích công cộng).
  • Proficiency (n): sự thành thạo, tinh thông.
  • Ease (n): sự dễ dàng, sự thoải mái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "facility" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "facilitate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "facility").

facility

The new sports facility has an indoor swimming pool and a running track.

danh từ
  1. (số nhiều) điều kiện dễ dàng, điều kiện thuận lợi; phương tiện dễ dàng
    • to give facilities for (of) foing something
      tạo điều kiện dễ dàng để làm việc
    • transportation facilities
      những phương tiện dễ dàng cho việc vận chuyển
  2. sự dễ dàng, sự trôi chảy
  3. sự hoạt bát
  4. tài khéo léo
  5. tính dễ dãi