facility

/fə'siliti/
danh từ
  1. (số nhiều) điều kiện dễ dàng, điều kiện thuận lợi; phương tiện dễ dàng
    • to give facilities for (of) foing something
      tạo điều kiện dễ dàng để làm việc
    • transportation facilities
      những phương tiện dễ dàng cho việc vận chuyển
  2. sự dễ dàng, sự trôi chảy
  3. sự hoạt bát
  4. tài khéo léo
  5. tính dễ dãi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "facility"

facility
The new sports facility has an indoor swimming pool and a running track.