adumbrative

Học thuật
Thân thiện
adumbrative

The old painting had an adumbrative quality that hinted at future events.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mang tính ám chỉ, gợi ý mập mờ về tương lai: Miêu tả một cái đó tính chất gợi ý, phác thảo hoặc báo trước một cách không rõ ràng, không đầy đủ về một sự việc hoặc tình huống có thể xảy ra trong tương lai.
    • tính chất tiên đoán mơ hồ: Chỉ một dấu hiệu, lời nói hoặc sự kiện như một lời tiên tri không rõ ràng, chỉ phác họa những nét chung chung.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The strange dreams were adumbrative of the challenges to come. (Những giấc mơ kỳ lạ đã ám chỉ mơ hồ về những thử thách sắp tới.)
    • Her early paintings are adumbrative of the abstract style she would later develop. (Những bức tranh đầu tay của ấy mang tính gợi ý mập mờ cho phong cách trừu tượng sau này sẽ phát triển.)
    • The prophet's adumbrative warnings were difficult for the people to interpret. (Những lời cảnh báo mang tính tiên tri mơ hồ của nhà tiên tri thật khó để người dân giải thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc phê bình: Từ này thường được dùng trong các phân tích văn học, nghệ thuật hoặc triết học để chỉ những yếu tố báo trước, gợi mở một cách tinh tế cho các sự kiện hoặc chủ đề chính sau này.
    • The minor conflicts in the first act are adumbrative of the major tragedy in the finale. (Những xung đột nhỏ trong hồi một đã ám chỉ mơ hồ về bi kịch lớnphần kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Adumbrate (động từ): phác thảo, phác họa mờ nhạt; báo trước, ám chỉ.
    • The report only adumbrates the possible economic impacts. (Báo cáo chỉ phác thảo mờ nhạt về những tác động kinh tế có thể xảy ra.)
  • Adumbration (danh từ): sự phác thảo mờ nhạt; hình bóng; điềm báo mơ hồ.
    • We saw only an adumbration of the final plan. (Chúng tôi chỉ thấy một bản phác thảo mờ nhạt của kế hoạch cuối cùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Foreshadowing: báo trước, ám chỉ (thường dùng trong văn học).
  • Proleptic: tính chất đoán trước, tiên liệu.
  • Ominous: đầy điềm gở, báo hiệu điều xấu (mang sắc thái tiêu cực hơn).
  • Suggestive: gợi ý, tính gợi mở.
Từ trái nghĩa
  • Explicit: rõ ràng, minh bạch.
  • Definitive: dứt khoát, chính xác.
  • Unequivocal: rõ ràng, không mơ hồ.
adumbrative

The old painting had an adumbrative quality that hinted at future events.

Adjective
  1. tiên tri, tiên đoán mập mờ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự