prefigurative
- Tính từ:
- Biểu hiện trước, miêu tả trước, hình dung trước: Chỉ một cái gì đó đóng vai trò như một dấu hiệu, hình ảnh, hoặc sự biểu hiện sớm của một điều sẽ xảy ra hoặc phát triển đầy đủ trong tương lai.
- Tượng trưng, có tính chất tiên báo: Mô tả một cái gì đó mang tính chất gợi ý, ám chỉ hoặc dự báo một cách mơ hồ về một sự kiện, hình mẫu, hoặc trạng thái tương lai.
- Tính từ:
- The artist's early sketches were prefigurative of his later masterpiece. (Những bản phác thảo đầu tiên của nghệ sĩ đã biểu hiện trước kiệt tác sau này của ông.)
- Many saw the peaceful protests as a prefigurative model of the society they wished to create. (Nhiều người coi các cuộc biểu tình ôn hòa là một mô hình tượng trưng cho xã hội mà họ mong muốn xây dựng.)
- Her anxiety was a prefigurative sign of the challenges to come. (Sự lo lắng của cô ấy là một dấu hiệu báo trước cho những thách thức sắp tới.)
Trong lý thuyết xã hội và chính trị: "Prefigurative politics" (chính trị tiên phong/tượng trưng) chỉ việc tạo ra và thực hành ngay trong hiện tại các cấu trúc, quan hệ và hành vi mà người ta mong muốn thấy trong xã hội tương lai.
- The commune practiced prefigurative politics by making all decisions through consensus. (Công xã đã thực hành chính trị tiên phong bằng cách đưa ra mọi quyết định thông qua sự đồng thuận.)
Trong nghệ thuật và văn học: Một yếu tố, hình ảnh, hoặc chủ đề trong tác phẩm ám chỉ hoặc dự báo một sự kiện hoặc sự phát triển quan trọng sẽ xảy ra sau đó.
- The storm in the first chapter is a prefigurative element of the chaos that engulfs the novel's plot. (Cơn bão trong chương đầu tiên là một yếu tố báo trước cho sự hỗn loạn bao trùm cốt truyện của cuốn tiểu thuyết.)
Prefigure (động từ): Báo trước, biểu hiện trước, là hình ảnh tiên tri của điều gì đó.
- These events prefigure a major shift in policy. (Những sự kiện này báo trước một sự thay đổi lớn trong chính sách.)
Prefiguration (danh từ): Sự biểu hiện trước, sự báo trước; hình ảnh hoặc biểu tượng tiên tri.
- The story contains many prefigurations of the final revelation. (Câu chuyện chứa đựng nhiều hình ảnh báo trước cho sự khám phá cuối cùng.)
- Prophetic (adj): mang tính tiên tri, tiên đoán.
- Foreshadowing (adj/n): báo trước, ám chỉ trước.
- Adumbrative (adj): phác họa trước, bóng gió.
- Anticipatory (adj): đi trước, báo trước.
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "prefigurative" vì đây là một tính từ.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "prefigurative".)
- biểu hiện trước; miêu tả trước; hình dung trước
- tượng trưng