adventurer

/əd'ventʃərə/
Học thuật
Thân thiện
adventurer

The adventurer carefully maps the entrance to a hidden cave.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phiêu lưu, người mạo hiểm: Một người tìm kiếm tham gia vào những chuyến đi hoặc hoạt động đầy rủi ro, thú vị, thường đến những nơi xa lạ hoặc thực hiện những việc bất thường.
    • Nhà thám hiểm: Một người đi đến những vùng đất ít được biết đến, đặc biệt với mục đích khám phá hoặc nghiên cứu khoa học.
    • Kẻ đầu cơ (trong thương mại): Một người sẵn sàng chấp nhận rủi ro tài chính lớn với hy vọng thu được lợi nhuận cao.
    • Kẻ cơ hội, gian hùng: Một người tìm kiếm lợi ích cá nhân, địa vị hoặc của cải thông qua những phương cách mạo hiểm thường không chính đáng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was a true adventurer, always looking for the next mountain to climb. (Anh ấy một người phiêu lưu đích thực, luôn tìm kiếm ngọn núi tiếp theo để chinh phục.)
    • The famous adventurer wrote a book about his journey across the desert. (Nhà thám hiểm nổi tiếng đã viết một cuốn sách về hành trình băng qua sa mạc của ông.)
    • Many adventurers lost their fortunes during the gold rush. (Nhiều kẻ đầu cơ đã mất hết tài sản trong cơn sốt vàng.)
    • He was seen as a political adventurer who would do anything for power. (Hắn ta bị xem một kẻ gian hùng chính trị, sẵn sàng làm mọi thứ để quyền lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A soldier of fortune": Một kiểu adventurer sẵn sàng chiến đấu như lính đánh thuê cho bất kỳ quốc gia nào trả tiền.
    • In the 19th century, many adventurers became soldiers of fortune in foreign wars. (Vào thế kỷ 19, nhiều kẻ phiêu lưu đã trở thành lính đánh thuê trong các cuộc chiến nước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Adventure (n): Cuộc phiêu lưu, sự mạo hiểm.
    • They went on an exciting adventure in the jungle. (Họ đã một cuộc phiêu lưu thú vị trong rừng nhiệt đới.)
  • Adventurous (adj): Thích phiêu lưu, mạo hiểm.
    • She has an adventurous spirit. ( ấy một tinh thần thích phiêu lưu.)
  • Adventurism (n): Chủ nghĩa mạo hiểm (thường dùng trong chính trị với nghĩa tiêu cực).
    • The country's foreign policy was criticized for its adventurism. (Chính sách đối ngoại của đất nước bị chỉ trích chủ nghĩa mạo hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Explorer: Nhà thám hiểm (nhấn mạnh khám phá địa ).
  • Daredevil: Người liều lĩnh, không sợ nguy hiểm.
  • Venturer: Người kinh doanh mạo hiểm, người liều lĩnh đầu .
  • Opportunist: Kẻ cơ hội (nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "adventurer")

Thành ngữ liên quan
  • To live the life of an adventurer: Sống cuộc đời của một kẻ phiêu lưu.
    • After retiring, he decided to sell everything and live the life of an adventurer. (Sau khi nghỉ hưu, ông quyết định bán hết mọi thứ sống cuộc đời của một kẻ phiêu lưu.)
adventurer

The adventurer carefully maps the entrance to a hidden cave.

danh từ
  1. người phiêu lưu, người mạo hiểm, người thích phiêu lưu mạo hiểm
  2. (thương nghiệp) người đầu cơ
  3. kẻ đại bợm, kẻ gian hùng
  4. kẻ sẵn sàng sung vào quân đội đánh thuê (cho bất cứ nước nào để kiếm tiền)

Từ đồng nghĩa