venturer
/'ventʃərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người mạo hiểm, người phiêu lưu: Một người sẵn sàng tham gia vào những hoạt động có rủi ro hoặc không chắc chắn, thường để tìm kiếm lợi ích, trải nghiệm mới hoặc khám phá.
- Nhà buôn mạo hiểm (sử học): Trong lịch sử (thế kỷ 16-17), chỉ một thương nhân đầu tư vốn hoặc tham gia vào các hội buôn, đặc biệt là các chuyến buôn bán đường dài hoặc ra nước ngoài đầy rủi ro.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was a true venturer, always seeking new mountains to climb. (Anh ấy là một người mạo hiểm thực thụ, luôn tìm kiếm những ngọn núi mới để chinh phục.)
- The venturers pooled their resources to fund the expedition to the New World. (Các nhà buôn mạo hiểm góp vốn chung để tài trợ cho chuyến thám hiểm đến Tân Thế Giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Joint-stock venturer": Trong bối cảnh lịch sử kinh tế, có thể chỉ một thành viên góp vốn vào một công ty cổ phần thương mại thời kỳ đầu.
- He was a major venturer in the East India Company. (Ông ấy là một nhà đầu tư mạo hiểm lớn trong Công ty Đông Ấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Venture (danh từ): cuộc mạo hiểm, việc kinh doanh mạo hiểm.
- Starting a new business is a risky venture. (Bắt đầu một doanh nghiệp mới là một cuộc mạo hiểm đầy rủi ro.)
- Venture (động từ): mạo hiểm, liều lĩnh làm điều gì.
- She ventured her savings in the stock market. (Cô ấy mạo hiểm đầu tư số tiền tiết kiệm của mình vào thị trường chứng khoán.)
- Venturesome (tính từ): thích mạo hiểm, táo bạo.
- His venturesome spirit led him to explore unknown territories. (Tinh thần mạo hiểm của anh ấy đã dẫn dắt anh khám phá những vùng lãnh thổ chưa được biết đến.)
Từ đồng nghĩa
- Adventurer: nhà thám hiểm, người phiêu lưu.
- Risk-taker: người chấp nhận rủi ro.
- Entrepreneur: doanh nhân, người khởi nghiệp (nhấn mạnh khía cạnh kinh doanh).
- Speculator: nhà đầu cơ (trong lĩnh vực tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ 'venturer'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'venture'). - Venture forth: mạo hiểm tiến lên, ra đi. - The explorers ventured forth into the jungle. (Các nhà thám hiểm mạo hiểm tiến sâu vào rừng.) - Venture into: mạo hiểm dấn thân vào (một lĩnh vực, địa điểm mới). - The company is venturing into the Asian market. (Công ty đang mạo hiểm thâm nhập vào thị trường châu Á.)
Thành ngữ liên quan
- Nothing ventured, nothing gained: Không mạo hiểm, không có thành quả / Phi thương bất phú.
- He decided to invest in the startup, believing that nothing ventured, nothing gained. (Anh ấy quyết định đầu tư vào công ty khởi nghiệp, tin rằng không mạo hiểm thì không có thành quả.)
danh từ
- người mạo hiểm, người phiêu lưu
- (sử học) thành viên hội buôn ((thế kỷ) 16, 17)