venturer

/'ventʃərə/
danh từ
  1. người mạo hiểm, người phiêu lưu
  2. (sử học) thành viên hội buôn ((thế kỷ) 16, 17)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "venturer"

venturer
A young venturer sets out to explore a dense, sunlit forest.