advice

/əd'vais/
Học thuật
Thân thiện
advice

She gives her friend some helpful advice.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Lời khuyên, lời chỉ bảo: Ý kiến hoặc đề xuất được đưa ra để hướng dẫn ai đó nên làm gì trong một tình huống cụ thể.
    • Thông tin, tin tức (, trang trọng): Thông tin chính thức hoặc thông báo, đặc biệt trong bối cảnh thương mại.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa lời khuyên):

    • My father gave me some good advice about saving money. (Cha tôi đã cho tôi vài lời khuyên hay về việc tiết kiệm tiền.)
    • I need your advice on which university to choose. (Tôi cần lời khuyên của bạn về việc chọn trường đại học nào.)
    • She ignored her doctor's advice and continued smoking. ( ấy phớt lờ lời khuyên của bác sĩ tiếp tục hút thuốc.)
  • Danh từ (nghĩa thông tin, ):

    • We are awaiting advice from our headquarters. (Chúng tôi đang chờ thông tin từ trụ sở chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a piece of advice": một lời khuyên (cụm từ dùng để đếm lời khuyên "advice" danh từ không đếm được).

    • Let me give you a piece of advice: always be honest. (Để tôi cho bạn một lời khuyên: hãy luôn trung thực.)
  • "to take someone's advice" / "to follow someone's advice": nghe theo lời khuyên của ai.

    • I decided to take his advice and apply for the job. (Tôi quyết định nghe theo lời khuyên của anh ấy nộp đơn xin việc.)
  • "to act on advice": hành động dựa trên lời khuyên.

    • The company acted on the legal advice it received. (Công ty đã hành động dựa trên lời khuyên pháp họ nhận được.)
  • "to seek advice": tìm kiếm lời khuyên.

    • You should seek professional advice before investing. (Bạn nên tìm kiếm lời khuyên chuyên môn trước khi đầu .)
Biến thể từ gần giống
  • Advise (động từ): khuyên bảo, đưa ra lời khuyên.

    • I advise you to study harder. (Tôi khuyên bạn nên học chăm chỉ hơn.)
  • Advisable (tính từ): nên làm, đáng khuyên.

    • It is advisable to book tickets in advance. (Nên đặt trước.)
  • Adviser/Advisor (danh từ): người cố vấn, người đưa ra lời khuyên.

    • She is a financial adviser. ( ấy một cố vấn tài chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Guidance: sự hướng dẫn, chỉ dẫn.
  • Counsel: lời khuyên (trang trọng, thường từ chuyên gia).
  • Recommendation: đề xuất, khuyến nghị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "advice" danh từ. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ "advise").

Thành ngữ liên quan
  • Take my advice: Hãy nghe lời khuyên của tôi đi (cụm từ dùng để nhấn mạnh).

    • Take my advice, don't marry in haste. (Nghe lời tôi khuyên đi, đừng vội vàng kết hôn.)
  • A word of advice: Một lời khuyên nhỏ.

    • Let me offer you a word of advice: be careful who you trust. (Để tôi đưa ra một lời khuyên nhỏ: hãy cẩn thận với người bạn tin tưởng.)
advice

She gives her friend some helpful advice.

danh từ
  1. lời khuyên, lời chỉ bảo
    • to act on advice
      làm (hành động) theo lời khuyên
    • to take advice
      theo lời khuyên, nghe theo lời khuyên
    • a piece of advice
      lời khuyên
  2. ((thường) số nhiều) tin tức

Idioms

  • according to our latest advices
    theo những tin tức cuối cùng chúng tôi nhận được