advisee

advisee

A student meets with her advisee to discuss course selection.

Định nghĩa

Danh từ: Người nhận lời khuyên, người được tư vấn. Từ này chỉ một cá nhân đangvị trí tiếp nhận sự hướng dẫn, chỉ bảo hoặc gợi ý từ một người khác (người đưa lời khuyên - advisor).

dụ sử dụng
  • (Mỗi sinh viên được phân công một cố vấn, người được tư vấn có thể lên lịch các cuộc họp để thảo luận về kế hoạch học tập.)
  • (Giáo sư đã gặp tất cả những người được ấy tư vấn để xem xét tiến độ nghiên cứu của họ.)
  • (Với tư cách người nhận lời khuyên, bạn cần chuẩn bị các câu hỏi trước khi gặp cố vấn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thường được dùng trong bối cảnh học thuật, giáo dục hoặc môi trường chuyên nghiệp, nơi mối quan hệ cố vấn chính thức.
  • Có thể mở rộng sang các lĩnh vực như tư vấn tài chính, tư vấn nghề nghiệp hoặc cố vấn cá nhân.
Biến thể từ gần giống
  • Advisee (n): Người nhận lời khuyên (dạng chính).
  • Advisor (n): Người đưa lời khuyên, cố vấn.
  • Advisory (adj): Mang tính chất tư vấn, cố vấn.
    • She attended an advisory meeting for all new advisees. ( ấy tham dự một cuộc họp tư vấn dành cho tất cả những người mới được tư vấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Mentee: Người được hướng dẫn, người được kèm cặp (thường dùng trong chương trình cố vấn không chính thức).
  • Counselee: Người được tư vấn, người được tham vấn (thường dùng trong bối cảnh tâm lý hoặc hướng nghiệp).
  • Protégé: Người được bảo trợ, người được dìu dắt (nhấn mạnh sự hỗ trợ lâu dài gần gũi).
Các cụm từ liên quan
  • Advisee list: Danh sách những người được tư vấn.

    • The professor updated the advisee list for the new semester. (Giáo sư đã cập nhật danh sách những người được tư vấn cho học kỳ mới.)
  • Advisee meeting: Cuộc họp với người được tư vấn.

    • We have an advisee meeting scheduled for tomorrow afternoon. (Chúng tôi một cuộc họp với người được tư vấn được lên lịch vào chiều mai.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "advisee". Tuy nhiên, có thể liên quan đến cụm từ: - To take someone's advice: Nghe theo lời khuyên của ai đó. - The advisee decided to take the advisor's advice and change his major. (Người được tư vấn quyết định nghe theo lời khuyên của cố vấn đổi chuyên ngành.)