aegean sea

aegean sea

The ferry sails across the Aegean Sea.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Biển Aegean: Một nhánh của biển Địa Trung Hải, nằm giữa Hy Lạp Thổ Nhĩ Kỳ. Đây tuyến đường thương mại chính cho các nền văn minh cổ đại như Crete, Hy Lạp, La Ba Tư.

dụ sử dụng
  • (Biển Aegean nổi tiếng với những hòn đảo xinh đẹp làn nước trong xanh.)
  • (Nhiều tuyến đường thương mại cổ đại đã đi qua Biển Aegean.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aegean civilization": nền văn minh Aegean (chỉ các nền văn minh phát triển quanh khu vực biển này, như văn minh Minoan Mycenaean).
    • The Aegean civilization flourished during the Bronze Age. (Nền văn minh Aegean phát triển rực rỡ trong thời kỳ Đồ đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Aegean (adj): thuộc về Biển Aegean hoặc khu vực Aegean.
    • The Aegean islands are popular tourist destinations. (Các hòn đảo Aegean điểm đến du lịch nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể mô tả "một nhánh của Địa Trung Hải".
Các cụm từ liên quan
  • Aegean region: vùng Aegean (khu vực bao gồm các hòn đảo bờ biển xung quanh Biển Aegean).
    • The Aegean region is rich in history and culture. (Vùng Aegean giàu lịch sử văn hóa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Aegean Sea".