aeronaut

/'eərənɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
aeronaut

The aeronaut skillfully pilots the hot air balloon over the countryside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà hàng không; người lái khí cầu: Một người điều khiển hoặc lái một phương tiện bay, đặc biệt khí cầu hoặc khinh khí cầu. Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The famous aeronaut successfully crossed the channel in a hot air balloon. (Nhà hàng không nổi tiếng đã vượt qua eo biển thành công bằng khinh khí cầu.)
    • Early aeronauts faced great risks when flying in balloons. (Những người lái khí cầu thời kỳ đầu phải đối mặt với rủi ro lớn khi bay bằng khí cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aeronaut" một từ tính chất lịch sử hoặc chuyên ngành, thường dùng để chỉ những người tiên phong trong lĩnh vực bay bằng khí cầu. Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "pilot" (phi công) hoặc "aviator" (người lái máy bay) phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Aeronautics (danh từ): Khoa học hàng không, ngành nghiên cứu về thiết kế, chế tạo vận hành phương tiện bay.
    • He studied aeronautics at university. (Anh ấy đã học ngành khoa học hàng khôngđại học.)
  • Aeronautical (tính từ): (Thuộc về) hàng không.
    • aeronautical engineering (kỹ thuật hàng không)
Từ đồng nghĩa
  • Balloonist: Người lái khí cầu.
  • Aviator: Phi công, người lái máy bay (nghĩa rộng hơn hiện đại hơn).
aeronaut

The aeronaut skillfully pilots the hot air balloon over the countryside.

danh từ
  1. nhà hàng không; người lái khí cầu

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "aeronaut"