affecting

/ə'fektiɳ/
tính từ
  1. làm xúc động, làm cảm động, làm mủi lòng
    • an affecting scence
      cảnh làm mủi lòng
    • the story is very affecting
      câu chuyện rất xúc động

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "affecting"

affecting
The documentary included an affecting scene of a family reunion.