touching
/'tʌtʃiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cảm động, gây xúc động: Gợi lên cảm xúc mạnh mẽ, thường là sự thương cảm, đồng cảm hoặc lòng trắc ẩn.
- Thống thiết: (Văn chương) Có tính chất gây xúc động sâu sắc, đau thương.
Danh từ:
- Sự chạm, sự tiếp xúc: Hành động đặt tay hoặc một bộ phận cơ thể lên một vật hoặc người khác.
- Sự sờ mó: Hành động dùng tay để cảm nhận.
Giới từ:
- Về, liên quan đến, đối với: (Cổ, trang trọng) Dùng để giới thiệu chủ đề hoặc đối tượng được đề cập.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- It was a very touching reunion after twenty years apart. (Đó là một cuộc đoàn tụ rất cảm động sau hai mươi năm xa cách.)
- She received a touching letter of apology. (Cô ấy nhận được một bức thư xin lỗi thống thiết.)
Danh từ:
- The gentle touching of her hand reassured him. (Cái chạm nhẹ nhàng của bàn tay cô ấy khiến anh an tâm.)
- Avoid any physical touching in a professional setting. (Tránh mọi sự tiếp xúc cơ thể trong môi trường chuyên nghiệp.)
Giới từ:
- He had little to say touching the future of the project. (Anh ta có rất ít điều để nói về tương lai của dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a touching moment": một khoảnh khắc cảm động.
- The wedding ceremony was full of touching moments. (Lễ cưới có đầy những khoảnh khắc cảm động.)
"to be touching on something": (Cách dùng cổ/trang trọng) đề cập đến, bàn về điều gì đó.
- His speech was touching on matters of great importance. (Bài phát biểu của ông ấy đề cập đến những vấn đề hết sức quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Touch (động từ/danh từ gốc): chạm, tiếp xúc; sự chạm.
- Touchingly (trạng từ): một cách cảm động.
- The story was touchingly told. (Câu chuyện được kể lại một cách cảm động.)
- Untouched (tính từ): không bị chạm vào; không bị ảnh hưởng.
Từ đồng nghĩa
- Moving (adj): cảm động, gây xúc động.
- Poignant (adj): thống thiết, chua xót (nhấn mạnh sự đau buồn).
- Affecting (adj): gây ảnh hưởng tới cảm xúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với 'touching' với tư cách là tính từ hoặc danh từ. Các cụm từ thường bắt nguồn từ động từ gốc 'touch').
Thành ngữ liên quan
- A touching sight: một cảnh tượng cảm động.
- The old couple walking hand in hand was a touching sight. (Cặp vợ chồng già tay trong tay đi dạo là một cảnh tượng cảm động.)
danh từ
- sự sờ mó
tính từ
- cảm động, thống thiết
- a touching storymột câu chuyện cảm động
giới từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) về, đối với
- a few words touching that businessmột vài lời về công việc ấy