touching

/'tʌtʃiɳ/
Học thuật
Thân thiện
touching

The child's story about helping the lost puppy was very touching.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cảm động, gây xúc động: Gợi lên cảm xúc mạnh mẽ, thường sự thương cảm, đồng cảm hoặc lòng trắc ẩn.
    • Thống thiết: (Văn chương) tính chất gây xúc động sâu sắc, đau thương.
  2. Danh từ:

    • Sự chạm, sự tiếp xúc: Hành động đặt tay hoặc một bộ phận cơ thể lên một vật hoặc người khác.
    • Sự sờ mó: Hành động dùng tay để cảm nhận.
  3. Giới từ:

    • Về, liên quan đến, đối với: (Cổ, trang trọng) Dùng để giới thiệu chủ đề hoặc đối tượng được đề cập.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • It was a very touching reunion after twenty years apart. (Đó một cuộc đoàn tụ rất cảm động sau hai mươi năm xa cách.)
    • She received a touching letter of apology. ( ấy nhận được một bức thư xin lỗi thống thiết.)
  • Danh từ:

    • The gentle touching of her hand reassured him. (Cái chạm nhẹ nhàng của bàn tay ấy khiến anh an tâm.)
    • Avoid any physical touching in a professional setting. (Tránh mọi sự tiếp xúc cơ thể trong môi trường chuyên nghiệp.)
  • Giới từ:

    • He had little to say touching the future of the project. (Anh ta rất ít điều để nói về tương lai của dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a touching moment": một khoảnh khắc cảm động.

    • The wedding ceremony was full of touching moments. (Lễ cưới đầy những khoảnh khắc cảm động.)
  • "to be touching on something": (Cách dùng cổ/trang trọng) đề cập đến, bàn về điều đó.

    • His speech was touching on matters of great importance. (Bài phát biểu của ông ấy đề cập đến những vấn đề hết sức quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Touch (động từ/danh từ gốc): chạm, tiếp xúc; sự chạm.
  • Touchingly (trạng từ): một cách cảm động.
    • The story was touchingly told. (Câu chuyện được kể lại một cách cảm động.)
  • Untouched (tính từ): không bị chạm vào; không bị ảnh hưởng.
Từ đồng nghĩa
  • Moving (adj): cảm động, gây xúc động.
  • Poignant (adj): thống thiết, chua xót (nhấn mạnh sự đau buồn).
  • Affecting (adj): gây ảnh hưởng tới cảm xúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với 'touching' với tư cách tính từ hoặc danh từ. Các cụm từ thường bắt nguồn từ động từ gốc 'touch').

Thành ngữ liên quan
  • A touching sight: một cảnh tượng cảm động.
    • The old couple walking hand in hand was a touching sight. (Cặp vợ chồng già tay trong tay đi dạo một cảnh tượng cảm động.)
touching

The child's story about helping the lost puppy was very touching.

danh từ
  1. sự sờ mó
tính từ
  1. cảm động, thống thiết
    • a touching story
      một câu chuyện cảm động
giới từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) về, đối với
    • a few words touching that business
      một vài lời về công việc ấy

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "touching"