affectionateness
/ə'fekʃnitnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính hay thương yêu, tính thương mến: Chất lượng của một người thể hiện sự yêu thương, quan tâm và tình cảm ấm áp một cách thường xuyên và tự nhiên.
- Tính trìu mến: Bản chất dịu dàng, âu yếm và thể hiện tình cảm một cách ân cần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her affectionateness towards the children made her a beloved teacher. (Tính hay thương yêu của cô ấy đối với bọn trẻ đã khiến cô trở thành một giáo viên được yêu mến.)
- The dog's affectionateness is shown through its constant tail-wagging and cuddling. (Tính trìu mến của con chó được thể hiện qua việc nó luôn vẫy đuôi và muốn được ôm ấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with great affectionateness": với sự trìu mến, thương yêu lớn.
- He spoke to the kitten with great affectionateness. (Anh ấy nói chuyện với chú mèo con với sự trìu mến lớn.)
- "demonstrate one's affectionateness": thể hiện sự thương yêu, trìu mến của ai đó.
- Small daily gestures often best demonstrate a person's affectionateness. (Những cử chỉ nhỏ hàng ngày thường thể hiện rõ nhất sự thương yêu của một người.)
Biến thể và từ gần giống
- Affectionate (tính từ): trìu mến, hay thương yêu.
- She gave him an affectionate hug. (Cô ấy ôm anh ấy một cách trìu mến.)
- Affection (danh từ): tình cảm, sự yêu mến.
- He has a deep affection for his hometown. (Anh ấy có một tình cảm sâu sắc với quê hương.)
Từ đồng nghĩa
- Warmth: sự ấm áp, ân cần.
- Fondness: sự yêu thích, quý mến.
- Tenderness: sự dịu dàng, âu yếm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "affectionateness")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "affectionateness")
danh từ
- tính hay thương yêu, tính thương mến; tính trìu mến