tenderness

/'tendənis/
Học thuật
Thân thiện
tenderness

A mother shows tenderness as she bandages her child's scraped knee.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự dịu dàng, sự âu yếm, sự trìu mến: Chỉ cảm xúc yêu thương, quan tâm nhẹ nhàng sâu sắc dành cho ai đó.
    • Sự mềm yếu, sự non nớt: Chỉ trạng thái vật dễ bị tổn thương, dễ đau hoặc chưa phát triển đầy đủ.
    • Sự nhạy cảm, tính dễ cảm: Chỉ khả năng dễ dàng xúc động hoặc phản ứng với các tác động bên ngoài.
    • Sự tế nhị, sự cẩn thận: Chỉ cách hành xử thận trọng, ý tứ để tránh gây tổn thương hoặc khó chịu.
dụ sử dụng
  • Chỉ cảm xúc yêu thương:
    • She spoke to the child with great tenderness. ( ấy nói chuyện với đứa trẻ bằng sự dịu dàngcùng.)
    • There was a look of tenderness in his eyes. ( một ánh nhìn đầy trìu mến trong mắt anh ấy.)
  • Chỉ trạng thái vật :
    • The tenderness of the meat makes it easy to chew. (Độ mềm của miếng thịt khiến dễ nhai.)
    • Avoid touching the area of tenderness after the injection. (Tránh chạm vào vùng nhạy cảm sau khi tiêm.)
  • Chỉ sự tế nhị trong xử sự:
    • He handled the fragile antique with tenderness. (Anh ấy xử lý món đồ cổ dễ vỡ với sự cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A moment of tenderness": một khoảnh khắc dịu dàng, ấm áp.
    • Their argument was forgotten in a sudden moment of tenderness. (Cuộc cãi vã của họ bị lãng quên trong một khoảnh khắc dịu dàng bất chợt.)
  • "Tenderness to/toward someone": sự dịu dàng/ân cần đối với ai.
    • Her tenderness toward the sick animals was touching. (Sự ân cần của ấy đối với những con vật bị ốm thật cảm động.)
Biến thể từ gần giống
  • Tender (tính từ): dịu dàng, mềm yếu, nhạy cảm.
    • a tender heart (một trái tim dịu dàng), tender meat (thịt mềm).
  • Tenderly (trạng từ): một cách dịu dàng, âu yếm.
    • He held her hand tenderly. (Anh ấy nắm tay ấy một cách âu yếm.)
  • Tenderhearted (tính từ): trái tim nhân hậu, dễ cảm thông.
    • She is too tenderhearted to ignore a plea for help. ( ấy quá nhân hậu để phớt lờ một lời cầu cứu.)
Từ đồng nghĩa
  • Affection: tình cảm, sự yêu mến.
  • Gentleness: sự nhẹ nhàng, hiền lành.
  • Softness: sự mềm mại.
  • Soreness: sự đau nhức, ê ẩm (nghĩa chỉ cảm giác vật ).
  • Delicacy: sự tinh tế, sự mỏng manh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'tenderness')

Thành ngữ liên quan
  • To treat with kid gloves / with tenderness: đối xử hết sức nhẹ nhàng, cẩn thận (như với đồ quý).
    • After her loss, her friends treated her with great tenderness. (Sau mất mát của ấy, bạn bè đối xử với hết sức nhẹ nhàng.)
tenderness

A mother shows tenderness as she bandages her child's scraped knee.

danh từ
  1. tính chất mềm (của thịt...)
  2. tính chất non (của rau...)
  3. sự mỏng mảnh, sự yếu ớt, sự mềm yếu
  4. tính nhạy cảm, tính dễ cảm
  5. sự dịu hiền, sự thương mến âu yếm
  6. sự chăm sóc, sự ân cần
  7. sự tế nhị
  8. tính kỹ lưỡng, tính cẩn thận, tính thận trọng, tính giữ gìn