tenderness
/'tendənis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự dịu dàng, sự âu yếm, sự trìu mến: Chỉ cảm xúc yêu thương, quan tâm nhẹ nhàng và sâu sắc dành cho ai đó.
- Sự mềm yếu, sự non nớt: Chỉ trạng thái vật lý dễ bị tổn thương, dễ đau hoặc chưa phát triển đầy đủ.
- Sự nhạy cảm, tính dễ cảm: Chỉ khả năng dễ dàng xúc động hoặc phản ứng với các tác động bên ngoài.
- Sự tế nhị, sự cẩn thận: Chỉ cách hành xử thận trọng, ý tứ để tránh gây tổn thương hoặc khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Chỉ cảm xúc yêu thương:
- She spoke to the child with great tenderness. (Cô ấy nói chuyện với đứa trẻ bằng sự dịu dàng vô cùng.)
- There was a look of tenderness in his eyes. (Có một ánh nhìn đầy trìu mến trong mắt anh ấy.)
- Chỉ trạng thái vật lý:
- The tenderness of the meat makes it easy to chew. (Độ mềm của miếng thịt khiến nó dễ nhai.)
- Avoid touching the area of tenderness after the injection. (Tránh chạm vào vùng nhạy cảm sau khi tiêm.)
- Chỉ sự tế nhị trong xử sự:
- He handled the fragile antique with tenderness. (Anh ấy xử lý món đồ cổ dễ vỡ với sự cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A moment of tenderness": một khoảnh khắc dịu dàng, ấm áp.
- Their argument was forgotten in a sudden moment of tenderness. (Cuộc cãi vã của họ bị lãng quên trong một khoảnh khắc dịu dàng bất chợt.)
- "Tenderness to/toward someone": sự dịu dàng/ân cần đối với ai.
- Her tenderness toward the sick animals was touching. (Sự ân cần của cô ấy đối với những con vật bị ốm thật cảm động.)
Biến thể và từ gần giống
- Tender (tính từ): dịu dàng, mềm yếu, nhạy cảm.
- a tender heart (một trái tim dịu dàng), tender meat (thịt mềm).
- Tenderly (trạng từ): một cách dịu dàng, âu yếm.
- He held her hand tenderly. (Anh ấy nắm tay cô ấy một cách âu yếm.)
- Tenderhearted (tính từ): có trái tim nhân hậu, dễ cảm thông.
- She is too tenderhearted to ignore a plea for help. (Cô ấy quá nhân hậu để phớt lờ một lời cầu cứu.)
Từ đồng nghĩa
- Affection: tình cảm, sự yêu mến.
- Gentleness: sự nhẹ nhàng, hiền lành.
- Softness: sự mềm mại.
- Soreness: sự đau nhức, ê ẩm (nghĩa chỉ cảm giác vật lý).
- Delicacy: sự tinh tế, sự mỏng manh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'tenderness')
Thành ngữ liên quan
- To treat with kid gloves / with tenderness: đối xử hết sức nhẹ nhàng, cẩn thận (như với đồ quý).
- After her loss, her friends treated her with great tenderness. (Sau mất mát của cô ấy, bạn bè đối xử với cô hết sức nhẹ nhàng.)
danh từ
- tính chất mềm (của thịt...)
- tính chất non (của rau...)
- sự mỏng mảnh, sự yếu ớt, sự mềm yếu
- tính nhạy cảm, tính dễ cảm
- sự dịu hiền, sự thương mến âu yếm
- sự chăm sóc, sự ân cần
- sự tế nhị
- tính kỹ lưỡng, tính cẩn thận, tính thận trọng, tính giữ gìn