warmth
/wɔ:mθ/
Học thuậtThân thiện
A grandmother wraps a shawl around her shoulders, enjoying the warmth of the fireplace.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ấm áp, hơi ấm: Chất lượng của việc có nhiệt độ vừa phải, dễ chịu, không quá nóng cũng không quá lạnh. Đây là nghĩa vật lý cơ bản.
- Sự nồng ấm, sự niềm nở, sự nồng hậu: Tính cách thân thiện, tử tế và chân thành; cảm giác ấm áp về mặt tình cảm.
- Sự nhiệt tình, tính sôi nổi: Mức độ cảm xúc mãnh liệt hoặc nhiệt huyết trong thái độ hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa vật lý):
- She moved closer to the fire to feel its warmth. (Cô ấy tiến lại gần đống lửa để cảm nhận hơi ấm của nó.)
- The warmth of the sun felt good on my skin. (Hơi ấm của mặt trời cảm thấy dễ chịu trên da tôi.)
Danh từ (nghĩa tình cảm, thái độ):
- He greeted us with genuine warmth. (Anh ấy chào đón chúng tôi với sự niềm nở chân thành.)
- Her voice was full of warmth and kindness. (Giọng cô ấy tràn đầy sự ấm áp và tử tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To exude warmth": Toả ra sự ấm áp (về tính cách).
- The teacher exudes warmth, making all the students feel welcome. (Giáo viên toả ra sự ấm áp, khiến tất cả học sinh cảm thấy được chào đón.)
"In the warmth of": Trong sự ấm áp của (có thể dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- They sat in the warmth of the afternoon sun. (Họ ngồi trong hơi ấm của nắng chiều.)
- He spoke in the warmth of his conviction. (Anh ấy nói với sự nhiệt thành trong niềm tin của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Warm (adj): ấm, ấm áp.
- A warm blanket (Một chiếc chăn ấm.)
- A warm smile (Một nụ cười ấm áp.)
Warmly (adv): một cách ấm áp, nồng nhiệt.
- She was warmly welcomed. (Cô ấy được chào đón một cách nồng nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Heat (n): hơi nóng, nhiệt (thường chỉ nhiệt độ cao, ít mang sắc thái dễ chịu như "warmth").
- Cordiality (n): sự chân thành, sự niềm nở (gần nghĩa với "warmth" về mặt tình cảm).
- Fervor (n): sự nhiệt tình, lòng nhiệt huyết (gần nghĩa với "warmth" về cường độ cảm xúc).
Thành ngữ liên quan
To give a warm welcome: Chào đón nồng nhiệt.
- The team gave the new member a very warm welcome. (Đội đã chào đón thành viên mới một cách rất nồng nhiệt.)
A warm heart: Một trái tim ấm áp, chỉ người nhân hậu, tốt bụng.
- Despite his rough appearance, he has a warm heart. (Mặc dù vẻ ngoài thô ráp, anh ấy có một trái tim ấm áp.)
A grandmother wraps a shawl around her shoulders, enjoying the warmth of the fireplace.
danh từ
- hơi nóng (lửa, mặt trời), nhiệt; sự ấm áp
- nhiệt tình, tính sôi nổi
- sự niềm nở, sự nồng hậu
- tính nóng nảy